assessment rubrics
tiêu chí đánh giá
grading rubrics
tiêu chí chấm điểm
rubrics criteria
tiêu chí của rubric
rubrics design
thiết kế rubric
rubrics feedback
phản hồi rubric
rubrics assessment
đánh giá rubric
rubrics evaluation
đánh giá rubric
rubrics development
phát triển rubric
rubrics implementation
triển khai rubric
rubrics usage
sử dụng rubric
the teacher provided clear rubrics for the assignment.
giáo viên đã cung cấp các tiêu chí đánh giá rõ ràng cho bài tập.
students should refer to the rubrics before submitting their work.
sinh viên nên tham khảo các tiêu chí đánh giá trước khi nộp bài của mình.
using rubrics can enhance the grading process.
việc sử dụng các tiêu chí đánh giá có thể nâng cao quy trình đánh giá.
the rubrics outlined the criteria for evaluation.
các tiêu chí đánh giá đã nêu rõ các tiêu chí đánh giá.
she modified the rubrics to better fit the project.
cô ấy đã sửa đổi các tiêu chí đánh giá để phù hợp hơn với dự án.
rubrics help ensure consistency in grading.
các tiêu chí đánh giá giúp đảm bảo tính nhất quán trong đánh giá.
the instructor reviewed the rubrics with the class.
giảng viên đã xem xét các tiêu chí đánh giá với cả lớp.
feedback based on rubrics can improve student performance.
phản hồi dựa trên các tiêu chí đánh giá có thể cải thiện hiệu suất của sinh viên.
rubrics can be used for self-assessment as well.
các tiêu chí đánh giá cũng có thể được sử dụng để tự đánh giá.
creating detailed rubrics takes time but is worth it.
việc tạo ra các tiêu chí đánh giá chi tiết mất thời gian nhưng rất đáng giá.
assessment rubrics
tiêu chí đánh giá
grading rubrics
tiêu chí chấm điểm
rubrics criteria
tiêu chí của rubric
rubrics design
thiết kế rubric
rubrics feedback
phản hồi rubric
rubrics assessment
đánh giá rubric
rubrics evaluation
đánh giá rubric
rubrics development
phát triển rubric
rubrics implementation
triển khai rubric
rubrics usage
sử dụng rubric
the teacher provided clear rubrics for the assignment.
giáo viên đã cung cấp các tiêu chí đánh giá rõ ràng cho bài tập.
students should refer to the rubrics before submitting their work.
sinh viên nên tham khảo các tiêu chí đánh giá trước khi nộp bài của mình.
using rubrics can enhance the grading process.
việc sử dụng các tiêu chí đánh giá có thể nâng cao quy trình đánh giá.
the rubrics outlined the criteria for evaluation.
các tiêu chí đánh giá đã nêu rõ các tiêu chí đánh giá.
she modified the rubrics to better fit the project.
cô ấy đã sửa đổi các tiêu chí đánh giá để phù hợp hơn với dự án.
rubrics help ensure consistency in grading.
các tiêu chí đánh giá giúp đảm bảo tính nhất quán trong đánh giá.
the instructor reviewed the rubrics with the class.
giảng viên đã xem xét các tiêu chí đánh giá với cả lớp.
feedback based on rubrics can improve student performance.
phản hồi dựa trên các tiêu chí đánh giá có thể cải thiện hiệu suất của sinh viên.
rubrics can be used for self-assessment as well.
các tiêu chí đánh giá cũng có thể được sử dụng để tự đánh giá.
creating detailed rubrics takes time but is worth it.
việc tạo ra các tiêu chí đánh giá chi tiết mất thời gian nhưng rất đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay