rucking

[Mỹ]/ˈrʌkɪŋ/
[Anh]/ˈrʌkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động tham gia vào một cuộc ruck trong rugby; làm nhăn hoặc gấp lại
n.người bình thường; điều phổ biến

Cụm từ & Cách kết hợp

rucking adventure

cuộc phiêu lưu rucking

rucking challenge

thử thách rucking

rucking gear

thiết bị rucking

rucking training

huấn luyện rucking

rucking event

sự kiện rucking

rucking community

cộng đồng rucking

rucking experience

kinh nghiệm rucking

rucking skills

kỹ năng rucking

rucking session

buổi rucking

rucking route

tuyến đường rucking

Câu ví dụ

rucking is an excellent way to build endurance.

Việc rucking là một cách tuyệt vời để xây dựng sức bền.

he enjoys rucking with friends on weekends.

Anh ấy thích rucking với bạn bè vào cuối tuần.

rucking can help improve your overall fitness.

Rucking có thể giúp cải thiện thể lực tổng thể của bạn.

they organized a rucking event for charity.

Họ đã tổ chức một sự kiện rucking gây quỹ từ thiện.

rucking requires a good backpack and weight.

Rucking đòi hỏi một chiếc ba lô tốt và trọng lượng.

she started rucking to prepare for the hike.

Cô ấy bắt đầu rucking để chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài.

rucking has gained popularity among fitness enthusiasts.

Rucking đã trở nên phổ biến trong giới những người yêu thích thể hình.

he tracks his progress while rucking every week.

Anh ấy theo dõi tiến trình của mình trong khi rucking hàng tuần.

rucking can be done anywhere, making it convenient.

Rucking có thể được thực hiện ở bất cứ đâu, rất tiện lợi.

she prefers rucking over running for cardio.

Cô ấy thích rucking hơn chạy bộ để tăng cường tim mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay