| ngôi thứ ba số ít | ruggedizes |
| hiện tại phân từ | ruggedizing |
| thì quá khứ | ruggedized |
| quá khứ phân từ | ruggedized |
ruggedize equipment
tăng cường độ bền thiết bị
ruggedize design
tăng cường độ bền thiết kế
ruggedize materials
tăng cường độ bền vật liệu
ruggedize performance
tăng cường hiệu suất
ruggedize systems
tăng cường độ bền hệ thống
ruggedize products
tăng cường độ bền sản phẩm
ruggedize hardware
tăng cường độ bền phần cứng
ruggedize solutions
tăng cường độ bền giải pháp
ruggedize infrastructure
tăng cường độ bền cơ sở hạ tầng
ruggedize technology
tăng cường độ bền công nghệ
we need to ruggedize our equipment for the harsh environment.
Chúng tôi cần phải gia cố thiết bị của mình để chịu được môi trường khắc nghiệt.
the company plans to ruggedize their smartphones for outdoor use.
Công ty có kế hoạch gia cố điện thoại thông minh của họ để sử dụng ngoài trời.
they ruggedized the vehicle to withstand extreme weather conditions.
Họ đã gia cố xe để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
engineers are tasked to ruggedize the new prototype.
Các kỹ sư được giao nhiệm vụ gia cố nguyên mẫu mới.
ruggedizing the tools will extend their lifespan significantly.
Việc gia cố các công cụ sẽ kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng.
the ruggedized laptop is perfect for fieldwork.
Máy tính xách tay gia cố rất lý tưởng cho công việc ngoài hiện trường.
they decided to ruggedize the design to appeal to adventurous customers.
Họ quyết định gia cố thiết kế để thu hút khách hàng ưa thích phiêu lưu.
ruggedizing outdoor gear is essential for safety.
Việc gia cố thiết bị ngoài trời là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the ruggedized tablet can survive drops and water exposure.
Máy tính bảng gia cố có thể chịu được va đập và tiếp xúc với nước.
to ruggedize the product, we used tougher materials.
Để gia cố sản phẩm, chúng tôi đã sử dụng vật liệu chắc chắn hơn.
ruggedize equipment
tăng cường độ bền thiết bị
ruggedize design
tăng cường độ bền thiết kế
ruggedize materials
tăng cường độ bền vật liệu
ruggedize performance
tăng cường hiệu suất
ruggedize systems
tăng cường độ bền hệ thống
ruggedize products
tăng cường độ bền sản phẩm
ruggedize hardware
tăng cường độ bền phần cứng
ruggedize solutions
tăng cường độ bền giải pháp
ruggedize infrastructure
tăng cường độ bền cơ sở hạ tầng
ruggedize technology
tăng cường độ bền công nghệ
we need to ruggedize our equipment for the harsh environment.
Chúng tôi cần phải gia cố thiết bị của mình để chịu được môi trường khắc nghiệt.
the company plans to ruggedize their smartphones for outdoor use.
Công ty có kế hoạch gia cố điện thoại thông minh của họ để sử dụng ngoài trời.
they ruggedized the vehicle to withstand extreme weather conditions.
Họ đã gia cố xe để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
engineers are tasked to ruggedize the new prototype.
Các kỹ sư được giao nhiệm vụ gia cố nguyên mẫu mới.
ruggedizing the tools will extend their lifespan significantly.
Việc gia cố các công cụ sẽ kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng.
the ruggedized laptop is perfect for fieldwork.
Máy tính xách tay gia cố rất lý tưởng cho công việc ngoài hiện trường.
they decided to ruggedize the design to appeal to adventurous customers.
Họ quyết định gia cố thiết kế để thu hút khách hàng ưa thích phiêu lưu.
ruggedizing outdoor gear is essential for safety.
Việc gia cố thiết bị ngoài trời là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the ruggedized tablet can survive drops and water exposure.
Máy tính bảng gia cố có thể chịu được va đập và tiếp xúc với nước.
to ruggedize the product, we used tougher materials.
Để gia cố sản phẩm, chúng tôi đã sử dụng vật liệu chắc chắn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay