rule-breaker

[US]/[ˈruːlˌbreɪkə]/
[UK]/[ˈruːlˌbreɪkər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người coi thường hoặc vi phạm các quy tắc; Người hành động trái ngược với các chuẩn mực hoặc quy ước đã được thiết lập; Người thách thức quyền lực hoặc truyền thống.
Word Forms
số nhiềurule-breakers

Phrases & Collocations

a rule-breaker

một người phá luật

was a rule-breaker

anh/chị/em/là một người phá luật

rule-breakers

những người phá luật

be a rule-breaker

làm một người phá luật

self-proclaimed rule-breaker

người tự xưng là người phá luật

rule-breaker's guide

hướng dẫn của người phá luật

not a rule-breaker

không phải là người phá luật

Example Sentences

she's a notorious rule-breaker, always pushing boundaries.

Cô ta là một người phá vỡ quy tắc nổi tiếng, luôn vượt qua giới hạn.

the young artist was a rule-breaker in the world of photography.

Nghệ sĩ trẻ là một người phá vỡ quy tắc trong thế giới nhiếp ảnh.

he was labeled a rule-breaker for his unconventional approach.

Anh ta bị gắn mác là người phá vỡ quy tắc vì cách tiếp cận không truyền thống của mình.

being a rule-breaker isn't always a bad thing; it can lead to innovation.

Việc trở thành một người phá vỡ quy tắc không phải lúc nào cũng là điều xấu; nó có thể dẫn đến sự đổi mới.

the company tolerated the rule-breaker, recognizing his talent.

Công ty dung thứ với người phá vỡ quy tắc, nhận ra tài năng của anh ta.

he became a successful entrepreneur by being a fearless rule-breaker.

Anh ta trở thành một doanh nhân thành công bằng cách là một người phá vỡ quy tắc không sợ hãi.

the team needed a rule-breaker to shake things up and try new strategies.

Đội ngũ cần một người phá vỡ quy tắc để thay đổi mọi thứ và thử các chiến lược mới.

she was a rule-breaker in the fashion industry, setting new trends.

Cô ta là một người phá vỡ quy tắc trong ngành công nghiệp thời trang, tạo ra những xu hướng mới.

despite being a rule-breaker, he always acted with integrity.

Mặc dù là một người phá vỡ quy tắc, anh ta luôn hành động với sự liêm chính.

the system often punishes those who are perceived as rule-breakers.

Hệ thống thường trừng phạt những người bị coi là người phá vỡ quy tắc.

he was a self-proclaimed rule-breaker, challenging authority at every turn.

Anh ta tự nhận mình là một người phá vỡ quy tắc, thách thức quyền lực ở mọi ngã rẽ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now