rusticated style
phong cách rusticated
rusticated stone
đá rusticated
rusticated facade
facade rusticated
rusticated wall
tường rusticated
rusticated architecture
kiến trúc rusticated
rusticated design
thiết kế rusticated
rusticated finish
bề mặt hoàn thiện rusticated
rusticated elements
các yếu tố rusticated
rusticated features
các đặc điểm rusticated
rusticated appearance
bề ngoài rusticated
he decided to live in a rusticated cottage in the countryside.
anh quyết định sống trong một căn nhà gỗ vùng quê thanh bình.
the architect designed a rusticated facade for the new building.
kiến trúc sư đã thiết kế mặt tiền có kiểu dáng rusticated cho tòa nhà mới.
they prefer rusticated furniture that gives a rustic charm to their home.
họ thích đồ nội thất có kiểu dáng rusticated mang lại nét quyến rũ mộc mạc cho ngôi nhà của họ.
the old mansion featured rusticated stone walls that added character.
ngôi nhà cổ có những bức tường bằng đá có kiểu dáng rusticated, thêm vào sự đặc biệt.
during their vacation, they stayed in a rusticated lodge by the lake.
trong kỳ nghỉ của họ, họ ở lại một khu nghỉ dưỡng có kiểu dáng rusticated bên hồ.
rusticated designs are popular in many modern architectural styles.
thiết kế có kiểu dáng rusticated phổ biến trong nhiều phong cách kiến trúc hiện đại.
she admired the rusticated stonework of the ancient castle.
cô ngưỡng mộ công trình bằng đá có kiểu dáng rusticated của lâu đài cổ.
the garden was enhanced by rusticated planters that complemented the landscape.
khu vườn được nâng cao bởi những chậu cây có kiểu dáng rusticated hài hòa với cảnh quan.
he prefers the rustic aesthetic of rusticated architecture.
anh thích thẩm mỹ mộc mạc của kiến trúc có kiểu dáng rusticated.
the rusticated style of the bridge made it blend well with the natural surroundings.
kiểu dáng rusticated của cây cầu khiến nó hòa quyện tốt với thiên nhiên xung quanh.
rusticated style
phong cách rusticated
rusticated stone
đá rusticated
rusticated facade
facade rusticated
rusticated wall
tường rusticated
rusticated architecture
kiến trúc rusticated
rusticated design
thiết kế rusticated
rusticated finish
bề mặt hoàn thiện rusticated
rusticated elements
các yếu tố rusticated
rusticated features
các đặc điểm rusticated
rusticated appearance
bề ngoài rusticated
he decided to live in a rusticated cottage in the countryside.
anh quyết định sống trong một căn nhà gỗ vùng quê thanh bình.
the architect designed a rusticated facade for the new building.
kiến trúc sư đã thiết kế mặt tiền có kiểu dáng rusticated cho tòa nhà mới.
they prefer rusticated furniture that gives a rustic charm to their home.
họ thích đồ nội thất có kiểu dáng rusticated mang lại nét quyến rũ mộc mạc cho ngôi nhà của họ.
the old mansion featured rusticated stone walls that added character.
ngôi nhà cổ có những bức tường bằng đá có kiểu dáng rusticated, thêm vào sự đặc biệt.
during their vacation, they stayed in a rusticated lodge by the lake.
trong kỳ nghỉ của họ, họ ở lại một khu nghỉ dưỡng có kiểu dáng rusticated bên hồ.
rusticated designs are popular in many modern architectural styles.
thiết kế có kiểu dáng rusticated phổ biến trong nhiều phong cách kiến trúc hiện đại.
she admired the rusticated stonework of the ancient castle.
cô ngưỡng mộ công trình bằng đá có kiểu dáng rusticated của lâu đài cổ.
the garden was enhanced by rusticated planters that complemented the landscape.
khu vườn được nâng cao bởi những chậu cây có kiểu dáng rusticated hài hòa với cảnh quan.
he prefers the rustic aesthetic of rusticated architecture.
anh thích thẩm mỹ mộc mạc của kiến trúc có kiểu dáng rusticated.
the rusticated style of the bridge made it blend well with the natural surroundings.
kiểu dáng rusticated của cây cầu khiến nó hòa quyện tốt với thiên nhiên xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay