| số nhiều | rustins |
rusting pipe
ống gang gỉ
rusting gate
cửa sắt gỉ
rusting car
xe hơi gỉ
rusting away
gỉ sét dần
rusting metal
kim loại gỉ
rusting fence
rào chắn gỉ
rusting hull
vỏ tàu gỉ
rusting chain
chuỗi xích gỉ
rusting bolt
đinh tán gỉ
rusting frame
khung gỉ
the rustin on the old car needs immediate attention to prevent further corrosion.
Việc gỉ sét trên chiếc xe cũ cần được xử lý ngay lập tức để ngăn chặn sự ăn mòn thêm.
regular oiling helps keep metal surfaces from rustin during humid months.
Việc bôi trơn định kỳ giúp giữ cho các bề mặt kim loại không bị gỉ sét trong những tháng ẩm ướt.
the ship's hull showed significant rustin after years of saltwater exposure.
Thân tàu đã xuất hiện nhiều vết gỉ sét sau nhiều năm tiếp xúc với nước mặn.
we applied a protective coating to stop the rustin process on the bridge.
Chúng tôi đã phủ một lớp sơn bảo vệ để ngăn chặn quá trình gỉ sét trên cây cầu.
rustin spots appeared on the kitchen sink where water tends to pool.
Các vết gỉ sét xuất hiện trên bồn rửa chén nơi mà nước có xu hướng đọng lại.
the antique gate had beautiful rustin patina that added to its character.
Cánh cổng cổ có lớp gỉ sét đẹp mắt làm tăng thêm vẻ đặc trưng của nó.
galvanized steel is designed to resist rustin in outdoor environments.
Thép mạ kẽm được thiết kế để chống lại sự gỉ sét trong môi trường ngoài trời.
the mechanic used specialized tools for rustin removal on the vintage car.
Kỹ thuật viên đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để loại bỏ gỉ sét trên chiếc xe cổ.
climate change has accelerated rustin rates in coastal industrial areas.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng tốc độ gỉ sét ở các khu công nghiệp ven biển.
preventive maintenance is crucial for slowing rustin on infrastructure.
Bảo trì phòng ngừa là rất quan trọng để làm chậm quá trình gỉ sét trên cơ sở hạ tầng.
the artist intentionally created rustin effects in her metal sculpture.
Nghệ sĩ đã cố ý tạo ra hiệu ứng gỉ sét trên tác phẩm điêu khắc kim loại của bà.
engineers developed a new alloy specifically to combat rustin in marine applications.
Kỹ sư đã phát triển một hợp kim mới đặc biệt để chống lại sự gỉ sét trong các ứng dụng biển.
rusting pipe
ống gang gỉ
rusting gate
cửa sắt gỉ
rusting car
xe hơi gỉ
rusting away
gỉ sét dần
rusting metal
kim loại gỉ
rusting fence
rào chắn gỉ
rusting hull
vỏ tàu gỉ
rusting chain
chuỗi xích gỉ
rusting bolt
đinh tán gỉ
rusting frame
khung gỉ
the rustin on the old car needs immediate attention to prevent further corrosion.
Việc gỉ sét trên chiếc xe cũ cần được xử lý ngay lập tức để ngăn chặn sự ăn mòn thêm.
regular oiling helps keep metal surfaces from rustin during humid months.
Việc bôi trơn định kỳ giúp giữ cho các bề mặt kim loại không bị gỉ sét trong những tháng ẩm ướt.
the ship's hull showed significant rustin after years of saltwater exposure.
Thân tàu đã xuất hiện nhiều vết gỉ sét sau nhiều năm tiếp xúc với nước mặn.
we applied a protective coating to stop the rustin process on the bridge.
Chúng tôi đã phủ một lớp sơn bảo vệ để ngăn chặn quá trình gỉ sét trên cây cầu.
rustin spots appeared on the kitchen sink where water tends to pool.
Các vết gỉ sét xuất hiện trên bồn rửa chén nơi mà nước có xu hướng đọng lại.
the antique gate had beautiful rustin patina that added to its character.
Cánh cổng cổ có lớp gỉ sét đẹp mắt làm tăng thêm vẻ đặc trưng của nó.
galvanized steel is designed to resist rustin in outdoor environments.
Thép mạ kẽm được thiết kế để chống lại sự gỉ sét trong môi trường ngoài trời.
the mechanic used specialized tools for rustin removal on the vintage car.
Kỹ thuật viên đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để loại bỏ gỉ sét trên chiếc xe cổ.
climate change has accelerated rustin rates in coastal industrial areas.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng tốc độ gỉ sét ở các khu công nghiệp ven biển.
preventive maintenance is crucial for slowing rustin on infrastructure.
Bảo trì phòng ngừa là rất quan trọng để làm chậm quá trình gỉ sét trên cơ sở hạ tầng.
the artist intentionally created rustin effects in her metal sculpture.
Nghệ sĩ đã cố ý tạo ra hiệu ứng gỉ sét trên tác phẩm điêu khắc kim loại của bà.
engineers developed a new alloy specifically to combat rustin in marine applications.
Kỹ sư đã phát triển một hợp kim mới đặc biệt để chống lại sự gỉ sét trong các ứng dụng biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay