rustin

[US]/ˈrʌstɪn/
[UK]/ˈrʌstɪn/
Frequency: Very High

Translation

v. gỉ sét; làm cho một thứ gì đó bị kẹt hoặc không thể di chuyển do sự hình thành gỉ
n. một cái tên riêng (Rustin)
Word Forms
số nhiềurustins

Phrases & Collocations

rusting pipe

ống gang gỉ

rusting gate

cửa sắt gỉ

rusting car

xe hơi gỉ

rusting away

gỉ sét dần

rusting metal

kim loại gỉ

rusting fence

rào chắn gỉ

rusting hull

vỏ tàu gỉ

rusting chain

chuỗi xích gỉ

rusting bolt

đinh tán gỉ

rusting frame

khung gỉ

Example Sentences

the rustin on the old car needs immediate attention to prevent further corrosion.

Việc gỉ sét trên chiếc xe cũ cần được xử lý ngay lập tức để ngăn chặn sự ăn mòn thêm.

regular oiling helps keep metal surfaces from rustin during humid months.

Việc bôi trơn định kỳ giúp giữ cho các bề mặt kim loại không bị gỉ sét trong những tháng ẩm ướt.

the ship's hull showed significant rustin after years of saltwater exposure.

Thân tàu đã xuất hiện nhiều vết gỉ sét sau nhiều năm tiếp xúc với nước mặn.

we applied a protective coating to stop the rustin process on the bridge.

Chúng tôi đã phủ một lớp sơn bảo vệ để ngăn chặn quá trình gỉ sét trên cây cầu.

rustin spots appeared on the kitchen sink where water tends to pool.

Các vết gỉ sét xuất hiện trên bồn rửa chén nơi mà nước có xu hướng đọng lại.

the antique gate had beautiful rustin patina that added to its character.

Cánh cổng cổ có lớp gỉ sét đẹp mắt làm tăng thêm vẻ đặc trưng của nó.

galvanized steel is designed to resist rustin in outdoor environments.

Thép mạ kẽm được thiết kế để chống lại sự gỉ sét trong môi trường ngoài trời.

the mechanic used specialized tools for rustin removal on the vintage car.

Kỹ thuật viên đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để loại bỏ gỉ sét trên chiếc xe cổ.

climate change has accelerated rustin rates in coastal industrial areas.

Biến đổi khí hậu đã làm tăng tốc độ gỉ sét ở các khu công nghiệp ven biển.

preventive maintenance is crucial for slowing rustin on infrastructure.

Bảo trì phòng ngừa là rất quan trọng để làm chậm quá trình gỉ sét trên cơ sở hạ tầng.

the artist intentionally created rustin effects in her metal sculpture.

Nghệ sĩ đã cố ý tạo ra hiệu ứng gỉ sét trên tác phẩm điêu khắc kim loại của bà.

engineers developed a new alloy specifically to combat rustin in marine applications.

Kỹ sư đã phát triển một hợp kim mới đặc biệt để chống lại sự gỉ sét trong các ứng dụng biển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now