ruvido

[Mỹ]/[ˈruː.vi.du]/
[Anh]/[ˈruː.vi.du]/

Dịch

n. Một sai lầm hoặc lỗi trong lời nói hoặc hành động; một khuyết điểm, vết blemish hoặc khuyết tật trong một thứ gì đó; một phần của một bài hát hoặc bài thơ được lặp lại ở cuối mỗi đoạn.
v. Làm hỏng, tổn hại hoặc phá hủy một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

tocco ruvido

Vietnamese_translation

il tessuto è ruvido

Vietnamese_translation

era ruvido

Vietnamese_translation

essere ruvido

Vietnamese_translation

sentirsi ruvido

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay