rving

[Mỹ]/ˈreɪvɪŋ/
[Anh]/ˈreɪvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hiện tại phân từ của 'rave'; tham gia hoặc tham dự một bữa tiệc hoang dã (rave); dạng quá khứ 'rved' (hiếm)
n. hoạt động hoặc văn hóa của việc tham dự các rave; một sự kiện rave
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của các rave; mô tả không khí của một bữa tiệc hoang dã, tràn đầy năng lượng

Câu ví dụ

we are going rving this weekend to escape the city.

Chúng tôi sẽ đi du lịch bằng xe RV vào cuối tuần này để trốn khỏi thành phố.

rving across the country is a dream for many retirees.

Đi du lịch bằng xe RV khắp cả nước là một ước mơ của nhiều người đã nghỉ hưu.

they spent the summer rving through national parks.

Họ đã dành cả mùa hè đi du lịch bằng xe RV qua các công viên quốc gia.

you need to rent an rv before going rving for the first time.

Bạn cần thuê một chiếc xe RV trước khi đi du lịch bằng xe RV lần đầu tiên.

rving offers the freedom to travel at your own pace.

Du lịch bằng xe RV mang lại sự tự do đi du lịch theo tốc độ của riêng bạn.

proper planning is essential for a safe rving experience.

Lập kế hoạch chu đáo là điều cần thiết cho một trải nghiệm du lịch bằng xe RV an toàn.

rving with pets requires extra preparation and patience.

Du lịch bằng xe RV với thú cưng đòi hỏi sự chuẩn bị và kiên nhẫn thêm.

he enjoys rving because it combines transportation and accommodation.

Anh ấy thích du lịch bằng xe RV vì nó kết hợp giữa phương tiện đi lại và chỗ ở.

the family considered rving full-time after selling their house.

Gia đình đã cân nhắc việc đi du lịch bằng xe RV toàn thời gian sau khi bán nhà.

renting a campsite is a key part of rving logistics.

Thuê một vị trí cắm trại là một phần quan trọng của hậu cần du lịch bằng xe RV.

cold weather rving requires specialized gear and insulation.

Du lịch bằng xe RV trong thời tiết lạnh giá đòi hỏi thiết bị và cách nhiệt chuyên dụng.

my favorite hobby is rving along the pacific coast highway.

Sở thích yêu thích của tôi là đi du lịch bằng xe RV dọc theo đường cao tốc ven biển Thái Bình Dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay