| số nhiều | sabas |
saba fish
cá saba
saba sushi
sushi cá saba
saba salad
salad cá saba
saba steak
bít tết cá saba
saba grill
cá saba nướng
saba marinade
ướp cá saba
saba fillet
phi lê cá saba
saba recipe
công thức cá saba
saba sauce
nước sốt cá saba
saba stew
hầm cá saba
she loves to eat saba grilled with salt.
Cô ấy thích ăn cá saba nướng với muối.
we decided to make saba sushi for dinner.
Chúng tôi quyết định làm sushi cá saba cho bữa tối.
the saba fish is rich in omega-3 fatty acids.
Cá saba rất giàu axit béo omega-3.
he ordered saba sashimi at the restaurant.
Anh ấy gọi sashimi cá saba tại nhà hàng.
cooking saba is easy and quick.
Nấu cá saba rất dễ dàng và nhanh chóng.
my favorite dish is saba teriyaki.
Món ăn yêu thích của tôi là cá saba teriyaki.
she learned how to fillet saba properly.
Cô ấy học cách làm cá saba một cách đúng cách.
we enjoyed a saba salad at the picnic.
Chúng tôi đã tận hưởng một món salad cá saba tại buổi dã ngoại.
saba is often used in japanese cuisine.
Cá saba thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
he prefers saba over other types of fish.
Anh ấy thích cá saba hơn các loại cá khác.
saba fish
cá saba
saba sushi
sushi cá saba
saba salad
salad cá saba
saba steak
bít tết cá saba
saba grill
cá saba nướng
saba marinade
ướp cá saba
saba fillet
phi lê cá saba
saba recipe
công thức cá saba
saba sauce
nước sốt cá saba
saba stew
hầm cá saba
she loves to eat saba grilled with salt.
Cô ấy thích ăn cá saba nướng với muối.
we decided to make saba sushi for dinner.
Chúng tôi quyết định làm sushi cá saba cho bữa tối.
the saba fish is rich in omega-3 fatty acids.
Cá saba rất giàu axit béo omega-3.
he ordered saba sashimi at the restaurant.
Anh ấy gọi sashimi cá saba tại nhà hàng.
cooking saba is easy and quick.
Nấu cá saba rất dễ dàng và nhanh chóng.
my favorite dish is saba teriyaki.
Món ăn yêu thích của tôi là cá saba teriyaki.
she learned how to fillet saba properly.
Cô ấy học cách làm cá saba một cách đúng cách.
we enjoyed a saba salad at the picnic.
Chúng tôi đã tận hưởng một món salad cá saba tại buổi dã ngoại.
saba is often used in japanese cuisine.
Cá saba thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
he prefers saba over other types of fish.
Anh ấy thích cá saba hơn các loại cá khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay