saipan

[Mỹ]/ˈsaɪpæn/
[Anh]/ˈsaɪpæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo nhiệt đới ở quần đảo Bắc Mariana
Các dạng của từ
số nhiềusaipans

Cụm từ & Cách kết hợp

saipan island

đảo Saipan

saipan resort

khu nghỉ dưỡng Saipan

saipan trip

chuyến đi Saipan

saipan beach

bãi biển Saipan

saipan hotel

khách sạn Saipan

saipan tourism

du lịch Saipan

saipan diving

lặn biển Saipan

saipan adventure

phiêu lưu Saipan

saipan culture

văn hóa Saipan

saipan cuisine

ẩm thực Saipan

Câu ví dụ

saipan is a beautiful island in the pacific ocean.

Saipan là một hòn đảo xinh đẹp ở Thái Bình Dương.

many tourists visit saipan for its stunning beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Saipan vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

saipan has a rich history and cultural heritage.

Saipan có lịch sử và di sản văn hóa phong phú.

we enjoyed snorkeling in the clear waters of saipan.

Chúng tôi đã tận hưởng lặn biển ở vùng biển trong xanh của Saipan.

saipan's cuisine features a mix of asian and western flavors.

Ẩm thực của Saipan mang đến sự kết hợp giữa hương vị châu Á và phương Tây.

there are many outdoor activities to do in saipan.

Có rất nhiều hoạt động ngoài trời để làm ở Saipan.

saipan is known for its historical world war ii sites.

Saipan nổi tiếng với các địa điểm lịch sử Thế chiến II.

the sunsets in saipan are truly breathtaking.

Những cảnh hoàng hôn ở Saipan thực sự ngoạn mục.

saipan offers various accommodations for travelers.

Saipan cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở cho du khách.

exploring the caves in saipan was an unforgettable experience.

Khám phá các hang động ở Saipan là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay