salopettes for skiing
Áo phao cho trượt tuyết
wear salopettes
Đeo áo phao
salopettes and boots
Áo phao và giày
new salopettes
Áo phao mới
salopettes online
Áo phao trực tuyến
buy salopettes
Mua áo phao
salopettes are warm
Áo phao rất ấm
salopettes in stock
Áo phao có sẵn
salopettes on sale
Áo phao đang giảm giá
waterproof salopettes
Áo phao chống nước
he wore waterproof salopettes to stay dry while skiing.
Anh ấy mặc quần áo chống nước để giữ khô khi trượt tuyết.
the mechanic adjusted his overalls before checking the engine.
Kỹ thuật viên điều chỉnh bộ đồ công tác trước khi kiểm tra động cơ.
ski salopettes often feature reinforced patches at the ankles.
Quần áo trượt tuyết thường có các miếng lót củng cố ở cổ chân.
she prefers bib overalls because they keep her back warm.
Cô ấy thích quần áo công tác kiểu đeo lưng vì chúng giữ lưng cô ấm.
the fishermen pulled their oilskins over their thick sweaters.
Những người đánh cá kéo áo mưa lên trên áo len dày của họ.
these insulated trousers are perfect for cold winter days.
Các loại quần cách nhiệt này rất lý tưởng cho những ngày đông lạnh giá.
make sure the suspenders are adjusted for a comfortable fit.
Đảm bảo rằng dây đeo quần được điều chỉnh để có độ vừa vặn thoải mái.
the sailboat crew donned their foul weather gear immediately.
Phi hành đoàn thuyền buồm lập tức mặc trang phục chống thời tiết xấu.
snowboarders typically choose loose-fitting bibs for better movement.
Các vận động viên trượt tuyết thường chọn quần áo kiểu đeo lưng rộng rãi để di chuyển dễ dàng hơn.
please hang your wet fishing waders in the garage.
Xin vui lòng treo quần chống nước của bạn ở gara.
the construction worker wiped grease off his dungarees.
Nhân công xây dựng lau dầu mỡ trên bộ đồ công tác của mình.
thermal salopettes provide essential warmth in arctic conditions.
Quần áo chống nước cách nhiệt cung cấp nhiệt độ cần thiết trong điều kiện cực lạnh.
salopettes for skiing
Áo phao cho trượt tuyết
wear salopettes
Đeo áo phao
salopettes and boots
Áo phao và giày
new salopettes
Áo phao mới
salopettes online
Áo phao trực tuyến
buy salopettes
Mua áo phao
salopettes are warm
Áo phao rất ấm
salopettes in stock
Áo phao có sẵn
salopettes on sale
Áo phao đang giảm giá
waterproof salopettes
Áo phao chống nước
he wore waterproof salopettes to stay dry while skiing.
Anh ấy mặc quần áo chống nước để giữ khô khi trượt tuyết.
the mechanic adjusted his overalls before checking the engine.
Kỹ thuật viên điều chỉnh bộ đồ công tác trước khi kiểm tra động cơ.
ski salopettes often feature reinforced patches at the ankles.
Quần áo trượt tuyết thường có các miếng lót củng cố ở cổ chân.
she prefers bib overalls because they keep her back warm.
Cô ấy thích quần áo công tác kiểu đeo lưng vì chúng giữ lưng cô ấm.
the fishermen pulled their oilskins over their thick sweaters.
Những người đánh cá kéo áo mưa lên trên áo len dày của họ.
these insulated trousers are perfect for cold winter days.
Các loại quần cách nhiệt này rất lý tưởng cho những ngày đông lạnh giá.
make sure the suspenders are adjusted for a comfortable fit.
Đảm bảo rằng dây đeo quần được điều chỉnh để có độ vừa vặn thoải mái.
the sailboat crew donned their foul weather gear immediately.
Phi hành đoàn thuyền buồm lập tức mặc trang phục chống thời tiết xấu.
snowboarders typically choose loose-fitting bibs for better movement.
Các vận động viên trượt tuyết thường chọn quần áo kiểu đeo lưng rộng rãi để di chuyển dễ dàng hơn.
please hang your wet fishing waders in the garage.
Xin vui lòng treo quần chống nước của bạn ở gara.
the construction worker wiped grease off his dungarees.
Nhân công xây dựng lau dầu mỡ trên bộ đồ công tác của mình.
thermal salopettes provide essential warmth in arctic conditions.
Quần áo chống nước cách nhiệt cung cấp nhiệt độ cần thiết trong điều kiện cực lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay