| số nhiều | saltshakers |
saltshaker lid
nắp đựng muối
saltshaker set
bộ đựng muối
saltshaker design
thiết kế bình đựng muối
saltshaker collection
bộ sưu tập bình đựng muối
saltshaker holder
đế đựng muối
saltshaker refill
nạp muối vào bình
saltshaker style
phong cách bình đựng muối
saltshaker size
kích thước bình đựng muối
saltshaker material
vật liệu làm bình đựng muối
saltshaker usage
cách sử dụng bình đựng muối
can you pass me the saltshaker, please?
Bạn có thể đưa tôi lọ muối không?
the saltshaker is empty; we need to refill it.
Lọ muối đã hết; chúng ta cần phải đổ đầy lại.
she reached for the saltshaker on the table.
Cô ấy với tay lấy lọ muối trên bàn.
he accidentally knocked over the saltshaker.
Anh ấy vô tình làm đổ lọ muối.
the saltshaker was made of glass and looked elegant.
Lọ muối làm bằng thủy tinh và trông rất thanh lịch.
don't forget to put the saltshaker back after dinner.
Đừng quên để lọ muối trở lại sau bữa tối.
we always keep a saltshaker on the dining table.
Chúng tôi luôn để một lọ muối trên bàn ăn.
he prefers using a saltshaker instead of a salt grinder.
Anh ấy thích dùng lọ muối hơn là máy xay muối.
the saltshaker had a cute design that matched the kitchen.
Lọ muối có thiết kế dễ thương phù hợp với bếp.
she sprinkled salt from the saltshaker onto her meal.
Cô ấy rắc muối từ lọ muối lên món ăn của mình.
saltshaker lid
nắp đựng muối
saltshaker set
bộ đựng muối
saltshaker design
thiết kế bình đựng muối
saltshaker collection
bộ sưu tập bình đựng muối
saltshaker holder
đế đựng muối
saltshaker refill
nạp muối vào bình
saltshaker style
phong cách bình đựng muối
saltshaker size
kích thước bình đựng muối
saltshaker material
vật liệu làm bình đựng muối
saltshaker usage
cách sử dụng bình đựng muối
can you pass me the saltshaker, please?
Bạn có thể đưa tôi lọ muối không?
the saltshaker is empty; we need to refill it.
Lọ muối đã hết; chúng ta cần phải đổ đầy lại.
she reached for the saltshaker on the table.
Cô ấy với tay lấy lọ muối trên bàn.
he accidentally knocked over the saltshaker.
Anh ấy vô tình làm đổ lọ muối.
the saltshaker was made of glass and looked elegant.
Lọ muối làm bằng thủy tinh và trông rất thanh lịch.
don't forget to put the saltshaker back after dinner.
Đừng quên để lọ muối trở lại sau bữa tối.
we always keep a saltshaker on the dining table.
Chúng tôi luôn để một lọ muối trên bàn ăn.
he prefers using a saltshaker instead of a salt grinder.
Anh ấy thích dùng lọ muối hơn là máy xay muối.
the saltshaker had a cute design that matched the kitchen.
Lọ muối có thiết kế dễ thương phù hợp với bếp.
she sprinkled salt from the saltshaker onto her meal.
Cô ấy rắc muối từ lọ muối lên món ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay