saltwork

[Mỹ]/ˈsɔːltˌwɜːk/
[Anh]/ˈsɔltˌwɜrk/

Dịch

n. nhà mặn
Các dạng của từ
số nhiềusaltworks

Cụm từ & Cách kết hợp

the saltworks

những khu sản xuất muối

old saltworks

nững khu sản xuất muối cũ

abandoned saltworks

nững khu sản xuất muối bị bỏ hoang

coastal saltworks

nững khu sản xuất muối ven biển

saltwork history

lịch sử sản xuất muối

saltwork heritage

di sản sản xuất muối

saltwork tradition

truyền thống sản xuất muối

ancient saltworks

nững khu sản xuất muối cổ xưa

saltworking community

đời sống cộng đồng sản xuất muối

traditional saltworks

nững khu sản xuất muối truyền thống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay