the saltworks
những khu sản xuất muối
old saltworks
nững khu sản xuất muối cũ
abandoned saltworks
nững khu sản xuất muối bị bỏ hoang
coastal saltworks
nững khu sản xuất muối ven biển
saltwork history
lịch sử sản xuất muối
saltwork heritage
di sản sản xuất muối
saltwork tradition
truyền thống sản xuất muối
ancient saltworks
nững khu sản xuất muối cổ xưa
saltworking community
đời sống cộng đồng sản xuất muối
traditional saltworks
nững khu sản xuất muối truyền thống
the saltworks
những khu sản xuất muối
old saltworks
nững khu sản xuất muối cũ
abandoned saltworks
nững khu sản xuất muối bị bỏ hoang
coastal saltworks
nững khu sản xuất muối ven biển
saltwork history
lịch sử sản xuất muối
saltwork heritage
di sản sản xuất muối
saltwork tradition
truyền thống sản xuất muối
ancient saltworks
nững khu sản xuất muối cổ xưa
saltworking community
đời sống cộng đồng sản xuất muối
traditional saltworks
nững khu sản xuất muối truyền thống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay