sambas dance
nhảy samba
sambas rhythm
nhịp điệu samba
sambas music
âm nhạc samba
sambas festival
lễ hội samba
sambas parade
diễu hành samba
sambas style
phong cách samba
sambas competition
cuộc thi samba
sambas steps
các bước nhảy samba
sambas performance
biểu diễn samba
sambas group
nhóm samba
they danced sambas all night long.
Họ đã khiêu vũ samba suốt cả đêm.
she loves to teach sambas to beginners.
Cô ấy thích dạy samba cho người mới bắt đầu.
we watched a performance of sambas at the festival.
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn samba tại lễ hội.
he practices sambas every weekend.
Anh ấy luyện tập samba vào mỗi cuối tuần.
the sambas music filled the air with energy.
Nhạc samba đã lấp đầy không khí với năng lượng.
many people joined in the sambas dance.
Nhiều người đã tham gia vào điệu nhảy samba.
she performed sambas at the local dance competition.
Cô ấy đã biểu diễn samba tại cuộc thi khiêu vũ địa phương.
learning sambas requires rhythm and practice.
Học samba đòi hỏi nhịp điệu và luyện tập.
the instructor demonstrated various sambas styles.
Giảng viên đã trình diễn nhiều phong cách samba khác nhau.
they enjoyed the lively sambas during the carnival.
Họ đã tận hưởng những điệu samba sôi động trong suốt lễ hội hóa trang.
sambas dance
nhảy samba
sambas rhythm
nhịp điệu samba
sambas music
âm nhạc samba
sambas festival
lễ hội samba
sambas parade
diễu hành samba
sambas style
phong cách samba
sambas competition
cuộc thi samba
sambas steps
các bước nhảy samba
sambas performance
biểu diễn samba
sambas group
nhóm samba
they danced sambas all night long.
Họ đã khiêu vũ samba suốt cả đêm.
she loves to teach sambas to beginners.
Cô ấy thích dạy samba cho người mới bắt đầu.
we watched a performance of sambas at the festival.
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn samba tại lễ hội.
he practices sambas every weekend.
Anh ấy luyện tập samba vào mỗi cuối tuần.
the sambas music filled the air with energy.
Nhạc samba đã lấp đầy không khí với năng lượng.
many people joined in the sambas dance.
Nhiều người đã tham gia vào điệu nhảy samba.
she performed sambas at the local dance competition.
Cô ấy đã biểu diễn samba tại cuộc thi khiêu vũ địa phương.
learning sambas requires rhythm and practice.
Học samba đòi hỏi nhịp điệu và luyện tập.
the instructor demonstrated various sambas styles.
Giảng viên đã trình diễn nhiều phong cách samba khác nhau.
they enjoyed the lively sambas during the carnival.
Họ đã tận hưởng những điệu samba sôi động trong suốt lễ hội hóa trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay