sandarach

[Mỹ]/ˈsændəræk/
[Anh]/ˈsændəræk/

Dịch

n. một loại nhựa được lấy từ một số loại cây, dùng để làm sơn; cinnabar; một khoáng vật màu đỏ được dùng làm chất màu; một loại cây thông (Tetraclinis articulata) bản địa châu Phi Bắc.
Các dạng của từ
số nhiềusandaraches

Cụm từ & Cách kết hợp

sandarach resin

resin sandarach

sandarach tree

cây sandarach

sandarach powder

bột sandarach

sandarach varnish

sơn sandarach

sandarach incense

nhang sandarach

sandarach gum

cau sandarach

sandarach oil

dầu sandarach

sandarach tears

giọt nước mắt sandarach

sandarach solution

dung dịch sandarach

sandarach mixture

hỗn hợp sandarach

Câu ví dụ

the artist used powdered sandarach to create a smooth finish on the painting.

Nhà làm nghệ thuật đã sử dụng bột sandarach để tạo ra một lớp hoàn thiện mịn trên bức tranh.

sandarach resin is often used in the manufacture of high-quality varnishes.

Resin sandarach thường được sử dụng trong sản xuất các loại sơn phủ chất lượng cao.

restorers prefer sandarach for preserving antique furniture due to its durability.

Các kỹ thuật phục hồi ưa chuộng sandarach để bảo tồn đồ nội thất cổ do tính bền của nó.

the chemist analyzed the composition of the sandarach sample in the lab.

Chemists đã phân tích thành phần của mẫu sandarach trong phòng thí nghiệm.

you should dissolve the sandarach in alcohol before applying it to the wood.

Bạn nên hòa tan sandarach trong cồn trước khi bôi lên gỗ.

historical manuscripts suggest that sandarach was a valuable trade commodity.

Các văn bản cổ cho thấy sandarach từng là một hàng hóa thương mại có giá trị.

some medieval scribes used sandarach to prepare a specific type of red ink.

Một số nhà soạn thảo trung cổ đã sử dụng sandarach để pha chế một loại mực đỏ cụ thể.

exposure to sandarach dust may cause respiratory irritation for some workers.

Phơi nhiễm với bụi sandarach có thể gây kích ứng đường hô hấp cho một số công nhân.

the botanist identified the tree as a source of genuine sandarach.

Nhà thực vật học đã xác định cây này là nguồn gốc của sandarach thật.

sandarach gum is sometimes utilized in traditional medicine practices.

Chất nhầy sandarach đôi khi được sử dụng trong các thực hành y học truyền thống.

be careful not to confuse sandarach with realgar, as they are distinct substances.

Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn sandarach với realgar, vì chúng là các chất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay