sandblasts surface
xử lý bằng phun cát
sandblasts equipment
thiết bị phun cát
sandblasts material
vật liệu phun cát
sandblasts process
quy trình phun cát
sandblasts finish
hoàn thiện bằng phun cát
sandblasts technique
kỹ thuật phun cát
sandblasts paint
sơn bằng phun cát
sandblasts glass
kính phun cát
sandblasts debris
phun cát để loại bỏ các mảnh vụn
sandblasts surface preparation
chuẩn bị bề mặt bằng phun cát
the company sandblasts the metal surfaces to remove rust.
công ty sử dụng công nghệ phun cát để làm sạch bề mặt kim loại và loại bỏ rỉ sét.
he sandblasts the glass to create intricate designs.
anh ta phun cát lên kính để tạo ra các thiết kế phức tạp.
they sandblast the concrete to prepare it for painting.
họ phun cát lên bê tông để chuẩn bị cho việc sơn.
the artist sandblasts the stone to achieve a smooth finish.
nghệ sĩ sử dụng công nghệ phun cát lên đá để đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.
before applying the sealant, he sandblasts the surface.
trước khi thoa lớp phủ bảo vệ, anh ta phun cát lên bề mặt.
sandblasting is an effective method for surface cleaning.
phun cát là một phương pháp hiệu quả để làm sạch bề mặt.
the workshop uses sandblasts to prepare metal parts for assembly.
xưởng sản xuất sử dụng công nghệ phun cát để chuẩn bị các bộ phận kim loại để lắp ráp.
he learned how to sandblast during his training.
anh ta đã học cách sử dụng công nghệ phun cát trong quá trình đào tạo của mình.
sandblasts can be adjusted for different materials.
công nghệ phun cát có thể được điều chỉnh cho các vật liệu khác nhau.
she sandblasts the wood to give it a weathered look.
cô ấy phun cát lên gỗ để tạo vẻ ngoài cũ kỹ.
sandblasts surface
xử lý bằng phun cát
sandblasts equipment
thiết bị phun cát
sandblasts material
vật liệu phun cát
sandblasts process
quy trình phun cát
sandblasts finish
hoàn thiện bằng phun cát
sandblasts technique
kỹ thuật phun cát
sandblasts paint
sơn bằng phun cát
sandblasts glass
kính phun cát
sandblasts debris
phun cát để loại bỏ các mảnh vụn
sandblasts surface preparation
chuẩn bị bề mặt bằng phun cát
the company sandblasts the metal surfaces to remove rust.
công ty sử dụng công nghệ phun cát để làm sạch bề mặt kim loại và loại bỏ rỉ sét.
he sandblasts the glass to create intricate designs.
anh ta phun cát lên kính để tạo ra các thiết kế phức tạp.
they sandblast the concrete to prepare it for painting.
họ phun cát lên bê tông để chuẩn bị cho việc sơn.
the artist sandblasts the stone to achieve a smooth finish.
nghệ sĩ sử dụng công nghệ phun cát lên đá để đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.
before applying the sealant, he sandblasts the surface.
trước khi thoa lớp phủ bảo vệ, anh ta phun cát lên bề mặt.
sandblasting is an effective method for surface cleaning.
phun cát là một phương pháp hiệu quả để làm sạch bề mặt.
the workshop uses sandblasts to prepare metal parts for assembly.
xưởng sản xuất sử dụng công nghệ phun cát để chuẩn bị các bộ phận kim loại để lắp ráp.
he learned how to sandblast during his training.
anh ta đã học cách sử dụng công nghệ phun cát trong quá trình đào tạo của mình.
sandblasts can be adjusted for different materials.
công nghệ phun cát có thể được điều chỉnh cho các vật liệu khác nhau.
she sandblasts the wood to give it a weathered look.
cô ấy phun cát lên gỗ để tạo vẻ ngoài cũ kỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay