sandflat

[Mỹ]/ˈsændflt/
[Anh]/ˈsændflt/

Dịch

n. một vùng đất bằng phẳng phủ đầy cát.

Cụm từ & Cách kết hợp

tidal sandflat

bãi cát triều

sandflat ecosystem

hệ sinh thái bãi cát

sandflat organisms

sinh vật sống ở bãi cát

intertidal sandflat

bãi cát triều xen kẽ

coastal sandflat

bãi cát ven biển

sandflat habitat

môi trường sống bãi cát

sandflat sediments

bùn cát bãi cát

mangrove sandflat

bãi cát ngập mặn

sandflat invertebrates

động vật không xương sống ở bãi cát

sandflat restoration

khôi phục bãi cát

Câu ví dụ

the vast sandflat stretched toward the horizon where the sky met the sea.

Bãi cát rộng lớn trải dài đến đường chân trời nơi bầu trời gặp biển.

fishermen walked across the tidal sandflat at dawn to check their nets.

Những người ngư dân đi bộ trên bãi cát triều vào lúc bình minh để kiểm tra lưới của họ.

the expansive sandflat was dotted with small pools left by the receding tide.

Bãi cát rộng lớn có những vũng nước nhỏ còn sót lại sau khi thủy triều rút.

a heron stood motionless on the narrow sandflat, waiting for fish.

Một con diệc đứng bất động trên bãi cát hẹp, chờ đợi cá.

tourists explored the pristine sandflat on guided nature walks.

Du khách khám phá bãi cát nguyên sơ trên những chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên có hướng dẫn.

the coastal sandflat served as a natural nursery for many marine species.

Bãi cát ven biển đóng vai trò là một khu ấp trứng tự nhiên cho nhiều loài sinh vật biển.

children built sandcastles on the wide sandflat during low tide.

Trẻ em xây lâu đài cát trên bãi cát rộng lớn khi thủy triều xuống.

the remote sandflat was rarely visited by anyone except local researchers.

Bãi cát hẻo lánh ít khi được ai đến thăm ngoài các nhà nghiên cứu địa phương.

the exposed sandflat shimmered under the intense midday sun.

Bãi cát phơi bày lấp lánh dưới ánh nắng trưa gay gắt.

oysters and clams thrived in the muddy sandflat along the shore.

Hàu và trai trường thành trong bãi cát lầy dọc bờ biển.

the setting sun painted the sandflat in shades of orange and pink.

Mặt trời lặn nhuộm bãi cát bằng những sắc cam và hồng.

kayakers paddled through the shallow waters of the protected sandflat.

Những người chèo thuyền kayak chèo qua những vùng nước nông của bãi cát được bảo vệ.

the flat sandflat provided perfect conditions for beach volleyball games.

Bãi cát bằng phẳng cung cấp những điều kiện hoàn hảo cho các trận đấu bóng chuyền bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay