sanguinenesses

[Mỹ]/ˈsæŋɡwɪnnəsɪz/
[Anh]/ˈsæŋɡwɪnnəsɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của sanguineness; trạng thái hoặc phẩm chất của sự sanguine (đỏ hườm, lạc quan, hoặc máu).

Cụm từ & Cách kết hợp

sanguineness

Vietnamese_translation

excessive sanguineness

Vietnamese_translation

natural sanguineness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doctor noted the unusual sanguinenesses in the patient's complexion during the examination.

Bác sĩ đã ghi nhận những sắc đỏ bất thường trên khuôn mặt bệnh nhân trong quá trình khám.

artists often mix various sanguinenesses to achieve the perfect skin tones in oil painting.

Những nghệ sĩ thường trộn lẫn nhiều sắc đỏ khác nhau để đạt được tông màu da hoàn hảo trong tranh dầu.

her cheeks showed vivid sanguinenesses after walking through the cold winter wind.

Cheeks của cô thể hiện những sắc đỏ rực rỡ sau khi đi qua cơn gió mùa đông lạnh lẽo.

the varying sanguinenesses of the brick walls created a warm atmosphere in the courtyard.

Sự khác biệt về sắc đỏ của các bức tường gạch đã tạo ra một không khí ấm áp trong sân.

observers compared the sanguinenesses of the two moons rising over the horizon.

Các quan sát viên so sánh những sắc đỏ của hai mặt trăng mọc lên từ chân trời.

different sanguinenesses were observed in the chemical solution as the temperature increased.

Các sắc đỏ khác nhau được quan sát thấy trong dung dịch hóa học khi nhiệt độ tăng lên.

the fashion designer utilized subtle sanguinenesses for the new spring collection.

Nhà thiết kế thời trang đã sử dụng những sắc đỏ tinh tế cho bộ sưu tập xuân mới.

health indicators often rely on the natural sanguinenesses visible on one's face.

Các chỉ số sức khỏe thường dựa vào những sắc đỏ tự nhiên có thể nhìn thấy trên khuôn mặt của người đó.

the hematologist studied the sanguinenesses of blood samples under the microscope.

Bác sĩ huyết học đã nghiên cứu những sắc đỏ của các mẫu máu dưới kính hiển vi.

we noticed distinct sanguinenesses in the sky just before the sun set completely.

Chúng tôi nhận thấy những sắc đỏ rõ rệt trên bầu trời ngay trước khi mặt trời lặn hoàn toàn.

his temperament was characterized by an optimistic view of life's sanguinenesses.

Tính cách của anh ấy được đặc trưng bởi quan điểm lạc quan về những sắc đỏ của cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay