| số nhiều | sanguinities |
sanguinity in life
tinh thần lạc quan trong cuộc sống
sanguinity of spirit
tinh thần lạc quan
sanguinity breeds hope
tinh thần lạc quan nuôi dưỡng hy vọng
sanguinity and joy
tinh thần lạc quan và niềm vui
sanguinity prevails
tinh thần lạc quan chiến thắng
sanguinity in adversity
tinh thần lạc quan trong nghịch cảnh
sanguinity of youth
tinh thần lạc quan của tuổi trẻ
sanguinity towards future
tinh thần lạc quan hướng tới tương lai
sanguinity of outlook
tinh thần lạc quan về quan điểm
sanguinity in challenges
tinh thần lạc quan trong những thử thách
her sanguinity about the project inspired the team.
Sự lạc quan về dự án của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
despite the challenges, his sanguinity remained unshaken.
Bất chấp những thách thức, sự lạc quan của anh ấy vẫn không hề lung lay.
the sanguinity in her voice reassured everyone.
Giọng nói lạc quan của cô ấy trấn an mọi người.
his sanguinity was contagious, lifting everyone's spirits.
Sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
they approached the problem with sanguinity and creativity.
Họ tiếp cận vấn đề với sự lạc quan và sáng tạo.
her sanguinity made her a natural leader.
Sự lạc quan của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
in times of trouble, his sanguinity helped us cope.
Trong những lúc khó khăn, sự lạc quan của anh ấy giúp chúng tôi vượt qua.
they maintained a sanguinity that surprised their critics.
Họ duy trì sự lạc quan khiến những người chỉ trích ngạc nhiên.
her sanguinity about the future is truly inspiring.
Sự lạc quan của cô ấy về tương lai thực sự truyền cảm hứng.
he faced the setback with remarkable sanguinity.
Anh ấy đối mặt với trở ngại bằng sự lạc quan đáng kinh ngạc.
sanguinity in life
tinh thần lạc quan trong cuộc sống
sanguinity of spirit
tinh thần lạc quan
sanguinity breeds hope
tinh thần lạc quan nuôi dưỡng hy vọng
sanguinity and joy
tinh thần lạc quan và niềm vui
sanguinity prevails
tinh thần lạc quan chiến thắng
sanguinity in adversity
tinh thần lạc quan trong nghịch cảnh
sanguinity of youth
tinh thần lạc quan của tuổi trẻ
sanguinity towards future
tinh thần lạc quan hướng tới tương lai
sanguinity of outlook
tinh thần lạc quan về quan điểm
sanguinity in challenges
tinh thần lạc quan trong những thử thách
her sanguinity about the project inspired the team.
Sự lạc quan về dự án của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
despite the challenges, his sanguinity remained unshaken.
Bất chấp những thách thức, sự lạc quan của anh ấy vẫn không hề lung lay.
the sanguinity in her voice reassured everyone.
Giọng nói lạc quan của cô ấy trấn an mọi người.
his sanguinity was contagious, lifting everyone's spirits.
Sự lạc quan của anh ấy rất dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
they approached the problem with sanguinity and creativity.
Họ tiếp cận vấn đề với sự lạc quan và sáng tạo.
her sanguinity made her a natural leader.
Sự lạc quan của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
in times of trouble, his sanguinity helped us cope.
Trong những lúc khó khăn, sự lạc quan của anh ấy giúp chúng tôi vượt qua.
they maintained a sanguinity that surprised their critics.
Họ duy trì sự lạc quan khiến những người chỉ trích ngạc nhiên.
her sanguinity about the future is truly inspiring.
Sự lạc quan của cô ấy về tương lai thực sự truyền cảm hứng.
he faced the setback with remarkable sanguinity.
Anh ấy đối mặt với trở ngại bằng sự lạc quan đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay