she sasses
cô ta cà khịa
he sasses
anh ta cà khịa
they sasses
họ cà khịa
always sasses
luôn luôn cà khịa
just sasses
chỉ cà khịa
often sasses
thường xuyên cà khịa
playfully sasses
cà khịa một cách tinh nghịch
quickly sasses
cà khịa nhanh chóng
never sasses
không bao giờ cà khịa
she often sasses her teachers in class.
Cô ấy thường xuyên cà khịa với giáo viên trong lớp.
he can't help but sass back when he's challenged.
Anh ấy không thể không cà khịa lại khi bị thách thức.
the little girl sasses her older brother playfully.
Cô bé nghịch ngợm cà khịa anh trai lớn của mình một cách vui vẻ.
sometimes, a little sass can lighten the mood.
Đôi khi, một chút cà khịa có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
he was known for his quick wit and sassy remarks.
Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh nhanh nhạy và những lời nhận xét cà khịa.
she sasses her friends during their playful banter.
Cô ấy cà khịa bạn bè của mình trong lúc trêu chọc vui vẻ.
his sassy attitude often gets him into trouble.
Thái độ cà khịa của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
don't sass your parents; they know what's best for you.
Đừng cà khịa bố mẹ; họ biết điều gì tốt nhất cho bạn.
the comedian's sassy jokes had the audience laughing.
Những câu đùa cà khịa của diễn viên hài khiến khán giả bật cười.
she loves to sass her friends in a friendly way.
Cô ấy thích cà khịa bạn bè của mình một cách thân thiện.
she sasses
cô ta cà khịa
he sasses
anh ta cà khịa
they sasses
họ cà khịa
always sasses
luôn luôn cà khịa
just sasses
chỉ cà khịa
often sasses
thường xuyên cà khịa
playfully sasses
cà khịa một cách tinh nghịch
quickly sasses
cà khịa nhanh chóng
never sasses
không bao giờ cà khịa
she often sasses her teachers in class.
Cô ấy thường xuyên cà khịa với giáo viên trong lớp.
he can't help but sass back when he's challenged.
Anh ấy không thể không cà khịa lại khi bị thách thức.
the little girl sasses her older brother playfully.
Cô bé nghịch ngợm cà khịa anh trai lớn của mình một cách vui vẻ.
sometimes, a little sass can lighten the mood.
Đôi khi, một chút cà khịa có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
he was known for his quick wit and sassy remarks.
Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh nhanh nhạy và những lời nhận xét cà khịa.
she sasses her friends during their playful banter.
Cô ấy cà khịa bạn bè của mình trong lúc trêu chọc vui vẻ.
his sassy attitude often gets him into trouble.
Thái độ cà khịa của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
don't sass your parents; they know what's best for you.
Đừng cà khịa bố mẹ; họ biết điều gì tốt nhất cho bạn.
the comedian's sassy jokes had the audience laughing.
Những câu đùa cà khịa của diễn viên hài khiến khán giả bật cười.
she loves to sass her friends in a friendly way.
Cô ấy thích cà khịa bạn bè của mình một cách thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay