| số nhiều | savagenesses |
pure savageness
sự dữ dội nguyên thủy
raw savageness
sự dữ dội thô ráp
unleashed savageness
sự dữ dội bị giải phóng
brutal savageness
sự dữ dội tàn bạo
untamed savageness
sự dữ dội không thuần hóa
savage savageness
sự dữ dội man rợ
feral savageness
sự dữ dội hoang dã
primitive savageness
sự dữ dội nguyên thủy
unchecked savageness
sự dữ dội không bị kiểm soát
inherent savageness
sự dữ dội vốn có
the savageness of the storm left the town in ruins.
Sự tàn bạo của cơn bão đã khiến thị trấn trở nên tan hoang.
his savageness in the debate shocked everyone.
Sự tàn bạo của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người sốc.
the savageness of nature can be both beautiful and terrifying.
Sự tàn bạo của thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
she was taken aback by the savageness of his criticism.
Cô ấy rất ngạc nhiên trước sự tàn bạo trong lời chỉ trích của anh ấy.
the savageness of the animal kingdom is often misunderstood.
Sự tàn bạo của thế giới động vật thường bị hiểu lầm.
in literature, savageness can symbolize the struggle for survival.
Trong văn học, sự tàn bạo có thể tượng trưng cho cuộc đấu tranh sinh tồn.
many documentaries highlight the savageness of wildlife.
Nhiều bộ phim tài liệu làm nổi bật sự tàn bạo của thế giới động vật hoang dã.
the savageness of the battle left deep scars on the land.
Sự tàn bạo của trận chiến đã để lại những vết sẹo sâu trên đất đai.
she admired the savageness of the landscape during her travels.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tàn bạo của cảnh quan trong suốt chuyến đi của mình.
the savageness of his behavior was alarming to his friends.
Sự tàn bạo trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè anh ấy lo lắng.
pure savageness
sự dữ dội nguyên thủy
raw savageness
sự dữ dội thô ráp
unleashed savageness
sự dữ dội bị giải phóng
brutal savageness
sự dữ dội tàn bạo
untamed savageness
sự dữ dội không thuần hóa
savage savageness
sự dữ dội man rợ
feral savageness
sự dữ dội hoang dã
primitive savageness
sự dữ dội nguyên thủy
unchecked savageness
sự dữ dội không bị kiểm soát
inherent savageness
sự dữ dội vốn có
the savageness of the storm left the town in ruins.
Sự tàn bạo của cơn bão đã khiến thị trấn trở nên tan hoang.
his savageness in the debate shocked everyone.
Sự tàn bạo của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người sốc.
the savageness of nature can be both beautiful and terrifying.
Sự tàn bạo của thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
she was taken aback by the savageness of his criticism.
Cô ấy rất ngạc nhiên trước sự tàn bạo trong lời chỉ trích của anh ấy.
the savageness of the animal kingdom is often misunderstood.
Sự tàn bạo của thế giới động vật thường bị hiểu lầm.
in literature, savageness can symbolize the struggle for survival.
Trong văn học, sự tàn bạo có thể tượng trưng cho cuộc đấu tranh sinh tồn.
many documentaries highlight the savageness of wildlife.
Nhiều bộ phim tài liệu làm nổi bật sự tàn bạo của thế giới động vật hoang dã.
the savageness of the battle left deep scars on the land.
Sự tàn bạo của trận chiến đã để lại những vết sẹo sâu trên đất đai.
she admired the savageness of the landscape during her travels.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tàn bạo của cảnh quan trong suốt chuyến đi của mình.
the savageness of his behavior was alarming to his friends.
Sự tàn bạo trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè anh ấy lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay