| số nhiều | savourings |
savouring life
tận hưởng cuộc sống
savouring moments
tận hưởng những khoảnh khắc
savouring flavors
tận hưởng hương vị
savouring experiences
tận hưởng những trải nghiệm
savouring success
tận hưởng thành công
savouring nature
tận hưởng thiên nhiên
savouring beauty
tận hưởng vẻ đẹp
savouring joy
tận hưởng niềm vui
savouring peace
tận hưởng sự bình yên
savouring love
tận hưởng tình yêu
she is savouring every bite of her delicious meal.
Cô ấy đang tận hưởng từng miếng ăn của món ăn ngon miệng của mình.
he spent the afternoon savouring the beauty of the landscape.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tận hưởng vẻ đẹp của cảnh quan.
they are savouring the moment before the big announcement.
Họ đang tận hưởng khoảnh khắc trước thông báo quan trọng.
she enjoys savouring the rich flavors of her favorite dessert.
Cô ấy thích tận hưởng những hương vị phong phú của món tráng miệng yêu thích của mình.
he was savouring the memories of his childhood.
Anh ấy đang tận hưởng những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
they sat quietly, savouring the peace of the evening.
Họ ngồi lặng lẽ, tận hưởng sự bình yên của buổi tối.
she loves savouring a good book with a cup of tea.
Cô ấy thích tận hưởng một cuốn sách hay với một tách trà.
he is savouring the thrill of the game.
Anh ấy đang tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
they are savouring their victory after a hard-fought match.
Họ đang tận hưởng chiến thắng của mình sau một trận đấu khó khăn.
she spent the weekend savouring the art of cooking.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để tận hưởng nghệ thuật nấu ăn.
savouring life
tận hưởng cuộc sống
savouring moments
tận hưởng những khoảnh khắc
savouring flavors
tận hưởng hương vị
savouring experiences
tận hưởng những trải nghiệm
savouring success
tận hưởng thành công
savouring nature
tận hưởng thiên nhiên
savouring beauty
tận hưởng vẻ đẹp
savouring joy
tận hưởng niềm vui
savouring peace
tận hưởng sự bình yên
savouring love
tận hưởng tình yêu
she is savouring every bite of her delicious meal.
Cô ấy đang tận hưởng từng miếng ăn của món ăn ngon miệng của mình.
he spent the afternoon savouring the beauty of the landscape.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tận hưởng vẻ đẹp của cảnh quan.
they are savouring the moment before the big announcement.
Họ đang tận hưởng khoảnh khắc trước thông báo quan trọng.
she enjoys savouring the rich flavors of her favorite dessert.
Cô ấy thích tận hưởng những hương vị phong phú của món tráng miệng yêu thích của mình.
he was savouring the memories of his childhood.
Anh ấy đang tận hưởng những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
they sat quietly, savouring the peace of the evening.
Họ ngồi lặng lẽ, tận hưởng sự bình yên của buổi tối.
she loves savouring a good book with a cup of tea.
Cô ấy thích tận hưởng một cuốn sách hay với một tách trà.
he is savouring the thrill of the game.
Anh ấy đang tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
they are savouring their victory after a hard-fought match.
Họ đang tận hưởng chiến thắng của mình sau một trận đấu khó khăn.
she spent the weekend savouring the art of cooking.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để tận hưởng nghệ thuật nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay