savouring

[US]/ˈseɪ.vər.ɪŋ/
[UK]/ˈseɪ.vər.ɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. đánh giá hương vị hoặc mùi vị của một cái gì đó
Word Forms
số nhiềusavourings

Phrases & Collocations

savouring life

tận hưởng cuộc sống

savouring moments

tận hưởng những khoảnh khắc

savouring flavors

tận hưởng hương vị

savouring experiences

tận hưởng những trải nghiệm

savouring success

tận hưởng thành công

savouring nature

tận hưởng thiên nhiên

savouring beauty

tận hưởng vẻ đẹp

savouring joy

tận hưởng niềm vui

savouring peace

tận hưởng sự bình yên

savouring love

tận hưởng tình yêu

Example Sentences

she is savouring every bite of her delicious meal.

Cô ấy đang tận hưởng từng miếng ăn của món ăn ngon miệng của mình.

he spent the afternoon savouring the beauty of the landscape.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tận hưởng vẻ đẹp của cảnh quan.

they are savouring the moment before the big announcement.

Họ đang tận hưởng khoảnh khắc trước thông báo quan trọng.

she enjoys savouring the rich flavors of her favorite dessert.

Cô ấy thích tận hưởng những hương vị phong phú của món tráng miệng yêu thích của mình.

he was savouring the memories of his childhood.

Anh ấy đang tận hưởng những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.

they sat quietly, savouring the peace of the evening.

Họ ngồi lặng lẽ, tận hưởng sự bình yên của buổi tối.

she loves savouring a good book with a cup of tea.

Cô ấy thích tận hưởng một cuốn sách hay với một tách trà.

he is savouring the thrill of the game.

Anh ấy đang tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.

they are savouring their victory after a hard-fought match.

Họ đang tận hưởng chiến thắng của mình sau một trận đấu khó khăn.

she spent the weekend savouring the art of cooking.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để tận hưởng nghệ thuật nấu ăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now