| hiện tại phân từ | scarifying |
| quá khứ phân từ | scarified |
| ngôi thứ ba số ít | scarifies |
| thì quá khứ | scarified |
| số nhiều | scarifies |
scarify the soil
làm xới đất
a scarifying mix of extreme violence and absurdist humour.
một sự pha trộn gây sốc giữa bạo lực cực độ và sự hài hước vô nghĩa.
Some African tribes scarify their faces.
Một số bộ tộc châu Phi xăm sẹo lên mặt.
In the Gulf of Mexico, trawlers ply back and forth year in year out, hauling vast nets that scarify the seabed and allow no time for plant and animal life to recover.
Ở Vịnh Mexico, các tàu kéo đi lại thường xuyên, kéo những chiếc lưới rộng lớn làm xói mòn đáy biển và không cho phép thực vật và động vật có thời gian để phục hồi.
Basically, using the traditional configuration of the printed Yagi antenna, the mid-band gain or the F/R ratio cannot be improved without scarifying the other.
Về cơ bản, sử dụng cấu hình truyền thống của ăng-ten Yagi in, việc cải thiện độ lợi dải trung tâm hoặc tỷ lệ F/R mà không làm ảnh hưởng đến các yếu tố khác là điều không thể.
How to perform the SOC test with reduction the development cycle time and production cost without scarifying the performance is the challenge confronted by design engineer and test engineer.
Việc thực hiện kiểm tra SOC như thế nào với việc giảm thời gian chu kỳ phát triển và chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến hiệu suất là thách thức mà kỹ sư thiết kế và kỹ sư kiểm tra phải đối mặt.
The farmer scarified the soil before planting the seeds.
Người nông dân xới đất trước khi gieo hạt.
Dermatologists often scarify the skin before applying certain treatments.
Các bác sĩ da liễu thường xăm sẹo lên da trước khi áp dụng một số phương pháp điều trị nhất định.
It is important to scarify the surface of the wood before painting.
Điều quan trọng là phải xới bề mặt gỗ trước khi sơn.
Some plants benefit from scarifying their seeds to help with germination.
Một số loại cây có lợi từ việc xăm sẹo hạt của chúng để giúp chúng nảy mầm.
The athlete scarified his body to achieve peak performance.
Vận động viên đã xăm sẹo cơ thể để đạt được hiệu suất cao nhất.
Gardeners scarify lawns to remove thatch and promote healthy grass growth.
Người làm vườn xới cỏ để loại bỏ lớp bèo và thúc đẩy sự phát triển của cỏ khỏe mạnh.
The archeologist scarified the ancient artifact to reveal hidden inscriptions.
Nhà khảo cổ học đã xăm sẹo vào cổ vật cổ đại để lộ ra những dòng chữ ẩn.
To scarify a tough piece of meat, marinate it in a tenderizing mixture.
Để làm mềm một miếng thịt cứng, hãy ngâm nó trong hỗn hợp làm mềm.
Some people scarify themselves as a form of self-expression or body modification.
Một số người tự xăm sẹo lên cơ thể như một hình thức thể hiện bản thân hoặc biến đổi cơ thể.
Landscapers scarify the soil to improve aeration and water penetration.
Các nhà thiết kế cảnh quan xới đất để cải thiện khả năng thông khí và thấm nước.
scarify the soil
làm xới đất
a scarifying mix of extreme violence and absurdist humour.
một sự pha trộn gây sốc giữa bạo lực cực độ và sự hài hước vô nghĩa.
Some African tribes scarify their faces.
Một số bộ tộc châu Phi xăm sẹo lên mặt.
In the Gulf of Mexico, trawlers ply back and forth year in year out, hauling vast nets that scarify the seabed and allow no time for plant and animal life to recover.
Ở Vịnh Mexico, các tàu kéo đi lại thường xuyên, kéo những chiếc lưới rộng lớn làm xói mòn đáy biển và không cho phép thực vật và động vật có thời gian để phục hồi.
Basically, using the traditional configuration of the printed Yagi antenna, the mid-band gain or the F/R ratio cannot be improved without scarifying the other.
Về cơ bản, sử dụng cấu hình truyền thống của ăng-ten Yagi in, việc cải thiện độ lợi dải trung tâm hoặc tỷ lệ F/R mà không làm ảnh hưởng đến các yếu tố khác là điều không thể.
How to perform the SOC test with reduction the development cycle time and production cost without scarifying the performance is the challenge confronted by design engineer and test engineer.
Việc thực hiện kiểm tra SOC như thế nào với việc giảm thời gian chu kỳ phát triển và chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến hiệu suất là thách thức mà kỹ sư thiết kế và kỹ sư kiểm tra phải đối mặt.
The farmer scarified the soil before planting the seeds.
Người nông dân xới đất trước khi gieo hạt.
Dermatologists often scarify the skin before applying certain treatments.
Các bác sĩ da liễu thường xăm sẹo lên da trước khi áp dụng một số phương pháp điều trị nhất định.
It is important to scarify the surface of the wood before painting.
Điều quan trọng là phải xới bề mặt gỗ trước khi sơn.
Some plants benefit from scarifying their seeds to help with germination.
Một số loại cây có lợi từ việc xăm sẹo hạt của chúng để giúp chúng nảy mầm.
The athlete scarified his body to achieve peak performance.
Vận động viên đã xăm sẹo cơ thể để đạt được hiệu suất cao nhất.
Gardeners scarify lawns to remove thatch and promote healthy grass growth.
Người làm vườn xới cỏ để loại bỏ lớp bèo và thúc đẩy sự phát triển của cỏ khỏe mạnh.
The archeologist scarified the ancient artifact to reveal hidden inscriptions.
Nhà khảo cổ học đã xăm sẹo vào cổ vật cổ đại để lộ ra những dòng chữ ẩn.
To scarify a tough piece of meat, marinate it in a tenderizing mixture.
Để làm mềm một miếng thịt cứng, hãy ngâm nó trong hỗn hợp làm mềm.
Some people scarify themselves as a form of self-expression or body modification.
Một số người tự xăm sẹo lên cơ thể như một hình thức thể hiện bản thân hoặc biến đổi cơ thể.
Landscapers scarify the soil to improve aeration and water penetration.
Các nhà thiết kế cảnh quan xới đất để cải thiện khả năng thông khí và thấm nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay