scatophagous

[Mỹ]/ˌskætəˈfæɡəs/
[Anh]/ˌskætəˈfæɡəs/

Dịch

adj. (của bọ, v.v.) ăn phân

Cụm từ & Cách kết hợp

scatophagous insects

các loài côn trùng ăn phân

scatophagous species

các loài ăn phân

scatophagous behavior

hành vi ăn phân

scatophagous organisms

các sinh vật ăn phân

scatophagous diet

chế độ ăn phân

scatophagous larvae

ấu trùng ăn phân

scatophagous flies

ruồi ăn phân

scatophagous fauna

động vật ăn phân

scatophagous ecology

sinh thái học về ăn phân

Câu ví dụ

many birds are known to be scatophagous, feeding on animal droppings.

Nhiều loài chim được biết đến là ăn phân động vật, ăn phân của động vật.

scatophagous insects play a crucial role in nutrient recycling in ecosystems.

Các loài côn trùng ăn phân đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.

researchers studied the behavior of scatophagous species in their natural habitat.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của các loài ăn phân trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

some scatophagous animals help control the spread of parasites.

Một số động vật ăn phân giúp kiểm soát sự lây lan của ký sinh trùng.

in certain environments, scatophagous organisms are essential for soil health.

Ở một số môi trường nhất định, các sinh vật ăn phân rất quan trọng cho sức khỏe của đất.

scatophagous behavior can be observed in various mammal species.

Hành vi ăn phân có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật có vú khác nhau.

understanding scatophagous interactions can enhance ecological studies.

Hiểu các tương tác của động vật ăn phân có thể nâng cao các nghiên cứu về sinh thái.

scatophagous birds often contribute to the cleanliness of their habitats.

Các loài chim ăn phân thường góp phần làm sạch môi trường sống của chúng.

the role of scatophagous species is often overlooked in biodiversity discussions.

Vai trò của các loài ăn phân thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về đa dạng sinh học.

scatophagous animals can indicate the health of an ecosystem.

Động vật ăn phân có thể cho thấy sức khỏe của một hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay