scavenges for food
tìm kiếm thức ăn
scavenges in trash
ăn mò trong rác
scavenges for scraps
nhặt nhạnh những mảnh vụn
scavenges in ruins
ăn mò trong đống đổ nát
scavenges for resources
tìm kiếm nguồn tài nguyên
scavenges among debris
ăn mò trong đống đổ nát
scavenges for survival
ăn để tồn tại
scavenges for materials
tìm kiếm vật liệu
scavenges for items
tìm kiếm đồ vật
scavenges in wilderness
ăn mò trong vùng hoang dã
the bird scavenges for food in the park.
chim ăn xác người tìm kiếm thức ăn trong công viên.
the dog scavenges through the garbage.
con chó lục lọi thùng rác.
he scavenges for useful items at the flea market.
anh ta tìm kiếm những món đồ hữu ích tại chợ trời.
the raccoon scavenges at night for leftovers.
cáo ve sói tìm kiếm thức ăn thừa vào ban đêm.
she scavenges old books from the library.
cô ấy lục tìm những cuốn sách cũ từ thư viện.
the vulture scavenges on the carcass.
chim kền kền ăn xác người trên xác chết.
he often scavenges for scrap metal to recycle.
anh ta thường xuyên tìm kiếm phế liệu kim loại để tái chế.
the child scavenges for treasures on the beach.
đứa trẻ tìm kiếm kho báu trên bãi biển.
they scavenged the ruins for anything valuable.
họ lục tìm những tàn tích để tìm kiếm bất cứ thứ gì có giá trị.
the insects scavenged the decaying leaves.
các loài côn trùng lục tìm những chiếc lá đang phân hủy.
scavenges for food
tìm kiếm thức ăn
scavenges in trash
ăn mò trong rác
scavenges for scraps
nhặt nhạnh những mảnh vụn
scavenges in ruins
ăn mò trong đống đổ nát
scavenges for resources
tìm kiếm nguồn tài nguyên
scavenges among debris
ăn mò trong đống đổ nát
scavenges for survival
ăn để tồn tại
scavenges for materials
tìm kiếm vật liệu
scavenges for items
tìm kiếm đồ vật
scavenges in wilderness
ăn mò trong vùng hoang dã
the bird scavenges for food in the park.
chim ăn xác người tìm kiếm thức ăn trong công viên.
the dog scavenges through the garbage.
con chó lục lọi thùng rác.
he scavenges for useful items at the flea market.
anh ta tìm kiếm những món đồ hữu ích tại chợ trời.
the raccoon scavenges at night for leftovers.
cáo ve sói tìm kiếm thức ăn thừa vào ban đêm.
she scavenges old books from the library.
cô ấy lục tìm những cuốn sách cũ từ thư viện.
the vulture scavenges on the carcass.
chim kền kền ăn xác người trên xác chết.
he often scavenges for scrap metal to recycle.
anh ta thường xuyên tìm kiếm phế liệu kim loại để tái chế.
the child scavenges for treasures on the beach.
đứa trẻ tìm kiếm kho báu trên bãi biển.
they scavenged the ruins for anything valuable.
họ lục tìm những tàn tích để tìm kiếm bất cứ thứ gì có giá trị.
the insects scavenged the decaying leaves.
các loài côn trùng lục tìm những chiếc lá đang phân hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay