schlepping bags
kéo theo túi
schlepping stuff
kéo theo đồ đạc
schlepping around
kéo theo xung quanh
schlepping gear
kéo theo thiết bị
schlepping furniture
kéo theo đồ nội thất
schlepping boxes
kéo theo hộp
schlepping laundry
kéo theo quần áo
schlepping supplies
kéo theo vật tư
schlepping equipment
kéo theo thiết bị
schlepping things
kéo theo những thứ đồ
after a long day of schlepping boxes, i was exhausted.
Sau một ngày dài vất vả chuyển đồ đạc, tôi đã kiệt sức.
she spent the weekend schlepping furniture to her new apartment.
Cô ấy dành cả cuối tuần để chuyển đồ đạc đến căn hộ mới của mình.
we were schlepping our bags through the airport.
Chúng tôi đang vất vả chuyển hành lý qua sân bay.
he enjoys schlepping around the city on weekends.
Anh ấy thích đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần.
schlepping all that equipment was a real workout.
Việc chuyển tất cả thiết bị đó là một bài tập thực sự.
they were tired from schlepping supplies for the event.
Họ mệt mỏi vì phải chuyển đồ dùng cho sự kiện.
schlepping groceries up three flights of stairs is no fun.
Chuyển đồ tạp hóa lên ba tầng cầu thang thì không hề vui chút nào.
he was schlepping his guitar to the gig.
Anh ấy đang chuyển cây đàn guitar của mình đến buổi biểu diễn.
after schlepping through the rain, we finally made it home.
Sau khi lội mưa, cuối cùng chúng tôi cũng về nhà.
she complained about schlepping her kids around all day.
Cô ấy phàn nàn về việc phải đưa bọn trẻ đi khắp nơi cả ngày.
schlepping bags
kéo theo túi
schlepping stuff
kéo theo đồ đạc
schlepping around
kéo theo xung quanh
schlepping gear
kéo theo thiết bị
schlepping furniture
kéo theo đồ nội thất
schlepping boxes
kéo theo hộp
schlepping laundry
kéo theo quần áo
schlepping supplies
kéo theo vật tư
schlepping equipment
kéo theo thiết bị
schlepping things
kéo theo những thứ đồ
after a long day of schlepping boxes, i was exhausted.
Sau một ngày dài vất vả chuyển đồ đạc, tôi đã kiệt sức.
she spent the weekend schlepping furniture to her new apartment.
Cô ấy dành cả cuối tuần để chuyển đồ đạc đến căn hộ mới của mình.
we were schlepping our bags through the airport.
Chúng tôi đang vất vả chuyển hành lý qua sân bay.
he enjoys schlepping around the city on weekends.
Anh ấy thích đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần.
schlepping all that equipment was a real workout.
Việc chuyển tất cả thiết bị đó là một bài tập thực sự.
they were tired from schlepping supplies for the event.
Họ mệt mỏi vì phải chuyển đồ dùng cho sự kiện.
schlepping groceries up three flights of stairs is no fun.
Chuyển đồ tạp hóa lên ba tầng cầu thang thì không hề vui chút nào.
he was schlepping his guitar to the gig.
Anh ấy đang chuyển cây đàn guitar của mình đến buổi biểu diễn.
after schlepping through the rain, we finally made it home.
Sau khi lội mưa, cuối cùng chúng tôi cũng về nhà.
she complained about schlepping her kids around all day.
Cô ấy phàn nàn về việc phải đưa bọn trẻ đi khắp nơi cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay