cheap schlocks
hàng chợ rẻ tiền
movie schlocks
hàng chợ phim
shoddy schlocks
hàng chợ kém chất lượng
holiday schlocks
hàng chợ lễ hội
gimmicky schlocks
hàng chợ lòe loẹt
tacky schlocks
hàng chợ sến súa
novelty schlocks
hàng chợ đồ mới lạ
kitsch schlocks
hàng chợ diêm dúa
retail schlocks
hàng chợ bán lẻ
fashion schlocks
hàng chợ thời trang
some movies are just schlocks that fail to entertain.
Một số bộ phim chỉ là những tác phẩm rẻ tiền mà không thể gây được sự thích thú.
he has a knack for turning schlocks into cult classics.
Anh ấy có tài biến những tác phẩm rẻ tiền thành những phim kinh điển văn hóa.
many schlocks are produced for quick profits.
Nhiều tác phẩm rẻ tiền được sản xuất để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.
critics often dismiss schlocks without a second thought.
Các nhà phê bình thường bỏ qua những tác phẩm rẻ tiền mà không cần suy nghĩ thêm.
despite being schlocks, some films have a loyal fanbase.
Mặc dù là những tác phẩm rẻ tiền, một số bộ phim vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.
she enjoys watching schlocks for their unintentional humor.
Cô ấy thích xem những tác phẩm rẻ tiền vì sự hài hước vô tình của chúng.
schlocks can sometimes be more entertaining than serious films.
Đôi khi, những tác phẩm rẻ tiền có thể thú vị hơn những bộ phim nghiêm túc.
he collects schlocks from various decades.
Anh ấy sưu tầm những tác phẩm rẻ tiền từ nhiều thập kỷ khác nhau.
some schlocks have surprisingly deep messages.
Một số tác phẩm rẻ tiền có những thông điệp sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên.
it's fascinating how schlocks can become nostalgic over time.
Thật thú vị khi thấy cách những tác phẩm rẻ tiền có thể trở nên hoài niệm theo thời gian.
cheap schlocks
hàng chợ rẻ tiền
movie schlocks
hàng chợ phim
shoddy schlocks
hàng chợ kém chất lượng
holiday schlocks
hàng chợ lễ hội
gimmicky schlocks
hàng chợ lòe loẹt
tacky schlocks
hàng chợ sến súa
novelty schlocks
hàng chợ đồ mới lạ
kitsch schlocks
hàng chợ diêm dúa
retail schlocks
hàng chợ bán lẻ
fashion schlocks
hàng chợ thời trang
some movies are just schlocks that fail to entertain.
Một số bộ phim chỉ là những tác phẩm rẻ tiền mà không thể gây được sự thích thú.
he has a knack for turning schlocks into cult classics.
Anh ấy có tài biến những tác phẩm rẻ tiền thành những phim kinh điển văn hóa.
many schlocks are produced for quick profits.
Nhiều tác phẩm rẻ tiền được sản xuất để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.
critics often dismiss schlocks without a second thought.
Các nhà phê bình thường bỏ qua những tác phẩm rẻ tiền mà không cần suy nghĩ thêm.
despite being schlocks, some films have a loyal fanbase.
Mặc dù là những tác phẩm rẻ tiền, một số bộ phim vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.
she enjoys watching schlocks for their unintentional humor.
Cô ấy thích xem những tác phẩm rẻ tiền vì sự hài hước vô tình của chúng.
schlocks can sometimes be more entertaining than serious films.
Đôi khi, những tác phẩm rẻ tiền có thể thú vị hơn những bộ phim nghiêm túc.
he collects schlocks from various decades.
Anh ấy sưu tầm những tác phẩm rẻ tiền từ nhiều thập kỷ khác nhau.
some schlocks have surprisingly deep messages.
Một số tác phẩm rẻ tiền có những thông điệp sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên.
it's fascinating how schlocks can become nostalgic over time.
Thật thú vị khi thấy cách những tác phẩm rẻ tiền có thể trở nên hoài niệm theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay