| so sánh hơn | schneider |
the new marketing strategy gave the team the schneid they needed to close the deal.
Chiến lược marketing mới đã mang lại cho đội ngũ sự thúc đẩy họ cần để hoàn tất thương vụ.
after months of stagnation, the fresh investment put a schneid on the project.
Sau nhiều tháng trì trệ, khoản đầu tư mới đã tạo đà cho dự án.
his motivational speech schneided the entire workforce into action.
Bài phát biểu động viên của anh ấy đã thúc đẩy toàn bộ nhân viên hành động.
the unexpected victory finally schneided the team's long losing streak.
Chiến thắng bất ngờ cuối cùng đã chấm dứt chuỗi thua dài của đội.
a lack of resources schneided the research project's momentum significantly.
Sự thiếu hụt nguồn lực đã làm giảm đáng kể đà của dự án nghiên cứu.
the controversial call by the referee schneided the player's momentum.
Phán quyết gây tranh cãi của trọng tài đã làm giảm đà của cầu thủ.
the new legislation aims to schneid the flow of illegal goods across the border.
Luật mới nhằm cắt đứt dòng chảy hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới.
we need a strong leader to schneid this department back to profitability.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để đưa bộ phận này trở lại lợi nhuận.
the economic downturn schneided the company's expansion plans for the year.
Sự suy thoái kinh tế đã làm gián đoạn kế hoạch mở rộng của công ty trong năm nay.
rapid technological advancements have schneided the brand into the spotlight.
Các tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã đưa thương hiệu này vào ánh đèn sân khấu.
the manager's intervention helped schneid the contract negotiations to a close.
Sự can thiệp của quản lý đã giúp chấm dứt các cuộc đàm phán hợp đồng.
despite the setbacks, nothing could schneid her determination to succeed.
Dù có những thất bại, không điều gì có thể làm lung lay quyết tâm của cô ấy để thành công.
the new marketing strategy gave the team the schneid they needed to close the deal.
Chiến lược marketing mới đã mang lại cho đội ngũ sự thúc đẩy họ cần để hoàn tất thương vụ.
after months of stagnation, the fresh investment put a schneid on the project.
Sau nhiều tháng trì trệ, khoản đầu tư mới đã tạo đà cho dự án.
his motivational speech schneided the entire workforce into action.
Bài phát biểu động viên của anh ấy đã thúc đẩy toàn bộ nhân viên hành động.
the unexpected victory finally schneided the team's long losing streak.
Chiến thắng bất ngờ cuối cùng đã chấm dứt chuỗi thua dài của đội.
a lack of resources schneided the research project's momentum significantly.
Sự thiếu hụt nguồn lực đã làm giảm đáng kể đà của dự án nghiên cứu.
the controversial call by the referee schneided the player's momentum.
Phán quyết gây tranh cãi của trọng tài đã làm giảm đà của cầu thủ.
the new legislation aims to schneid the flow of illegal goods across the border.
Luật mới nhằm cắt đứt dòng chảy hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới.
we need a strong leader to schneid this department back to profitability.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để đưa bộ phận này trở lại lợi nhuận.
the economic downturn schneided the company's expansion plans for the year.
Sự suy thoái kinh tế đã làm gián đoạn kế hoạch mở rộng của công ty trong năm nay.
rapid technological advancements have schneided the brand into the spotlight.
Các tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã đưa thương hiệu này vào ánh đèn sân khấu.
the manager's intervention helped schneid the contract negotiations to a close.
Sự can thiệp của quản lý đã giúp chấm dứt các cuộc đàm phán hợp đồng.
despite the setbacks, nothing could schneid her determination to succeed.
Dù có những thất bại, không điều gì có thể làm lung lay quyết tâm của cô ấy để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay