scholiasts

[Mỹ]/ˈskɒliˌæst/
[Anh]/ˈskoʊliˌæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà bình luận hoặc chú thích, đặc biệt là về các văn bản cổ; một học giả viết bình luận học thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient scholiast

nhà bình luận cổ

scholiast commentary

bình luận của học giả

scholiast notes

ghi chú của học giả

scholiast interpretation

sự giải thích của học giả

scholiast analysis

phân tích của học giả

scholiast tradition

truyền thống của học giả

medieval scholiast

nhà bình luận thời trung cổ

scholiast text

văn bản của học giả

scholiast role

vai trò của học giả

scholiast work

công việc của học giả

Câu ví dụ

the scholiast provided valuable insights into the ancient text.

nhà chú giải đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về văn bản cổ.

as a scholiast, he dedicated his life to interpreting classical literature.

với tư cách là một nhà chú giải, ông đã dành cả cuộc đời để giải thích các tác phẩm văn học cổ điển.

the scholiast's notes were essential for understanding the author's intent.

những ghi chú của nhà chú giải rất quan trọng để hiểu ý định của tác giả.

many scholars consider him the foremost scholiast of his generation.

nhiều học giả coi ông là nhà chú giải hàng đầu của thế hệ ông.

the scholiast analyzed the historical context of the poem.

nhà chú giải đã phân tích bối cảnh lịch sử của bài thơ.

her work as a scholiast has influenced modern interpretations of the text.

công việc của cô ấy với tư cách là một nhà chú giải đã ảnh hưởng đến các diễn giải hiện đại về văn bản.

the scholiast's commentary was filled with references to other works.

bình luận của nhà chú giải tràn ngập những tham chiếu đến các tác phẩm khác.

in academia, being a scholiast requires extensive knowledge and research.

trong giới học thuật, để trở thành một nhà chú giải đòi hỏi kiến ​​thức và nghiên cứu rộng lớn.

the scholiast's interpretations often sparked lively debates among scholars.

những diễn giải của nhà chú giải thường gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.

as a noted scholiast, he published several influential papers.

với tư cách là một nhà chú giải nổi tiếng, ông đã xuất bản một số bài báo có ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay