scholars
nghiên cứu sinh
young scholars
nghiên cứu sinh trẻ
scholarship
học bổng
scholarly
học thuật
scholastic
học thuật
scholarships
học bổng
research scholars
nghiên cứu sinh nghiên cứu
scholarship program
chương trình học bổng
distinguished scholars
nghiên cứu sinh xuất sắc
scholarly work
công trình học thuật
she won a full scholarship to study at the university.
Cô ấy đã giành được học bổng toàn phần để học tại trường đại học.
he applied for several music scholarships last month.
Anh ấy đã nộp đơn xin một số học bổng âm nhạc vào tháng trước.
the scholarship covers tuition and living expenses.
Học bổng này bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.
they established a scholarship fund for underprivileged students.
Họ đã thành lập quỹ học bổng dành cho các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
his academic scholarship was renewed for another year.
Học bổng học thuật của anh ấy đã được gia hạn thêm một năm.
athletic scholarships are highly competitive in the united states.
Các học bổng thể thao ở Hoa Kỳ rất cạnh tranh.
she received a merit-based scholarship due to her high grades.
Cô ấy đã nhận được học bổng dựa trên thành tích nhờ điểm số cao.
the organization offers need-based scholarships to local residents.
Tổ chức này cung cấp các học bổng dựa trên nhu cầu cho cư dân địa phương.
winning this scholarship is a prestigious honor.
Giành được học bổng này là một danh dự lớn.
the scholarship committee will review all applications next week.
Hội đồng học bổng sẽ xem xét tất cả các hồ sơ vào tuần tới.
he lost his scholarship because he failed the exam.
Anh ấy đã mất học bổng vì không đỗ kỳ thi.
many students rely on scholarships to afford college.
Rất nhiều sinh viên phụ thuộc vào học bổng để chi trả cho việc học đại học.
scholars
nghiên cứu sinh
young scholars
nghiên cứu sinh trẻ
scholarship
học bổng
scholarly
học thuật
scholastic
học thuật
scholarships
học bổng
research scholars
nghiên cứu sinh nghiên cứu
scholarship program
chương trình học bổng
distinguished scholars
nghiên cứu sinh xuất sắc
scholarly work
công trình học thuật
she won a full scholarship to study at the university.
Cô ấy đã giành được học bổng toàn phần để học tại trường đại học.
he applied for several music scholarships last month.
Anh ấy đã nộp đơn xin một số học bổng âm nhạc vào tháng trước.
the scholarship covers tuition and living expenses.
Học bổng này bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.
they established a scholarship fund for underprivileged students.
Họ đã thành lập quỹ học bổng dành cho các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
his academic scholarship was renewed for another year.
Học bổng học thuật của anh ấy đã được gia hạn thêm một năm.
athletic scholarships are highly competitive in the united states.
Các học bổng thể thao ở Hoa Kỳ rất cạnh tranh.
she received a merit-based scholarship due to her high grades.
Cô ấy đã nhận được học bổng dựa trên thành tích nhờ điểm số cao.
the organization offers need-based scholarships to local residents.
Tổ chức này cung cấp các học bổng dựa trên nhu cầu cho cư dân địa phương.
winning this scholarship is a prestigious honor.
Giành được học bổng này là một danh dự lớn.
the scholarship committee will review all applications next week.
Hội đồng học bổng sẽ xem xét tất cả các hồ sơ vào tuần tới.
he lost his scholarship because he failed the exam.
Anh ấy đã mất học bổng vì không đỗ kỳ thi.
many students rely on scholarships to afford college.
Rất nhiều sinh viên phụ thuộc vào học bổng để chi trả cho việc học đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay