| số nhiều | schoolbags |
my schoolbag
túi học của tôi
heavy schoolbag
túi học nặng
new schoolbag
túi học mới
schoolbag straps
dây đeo túi học
schoolbag size
kích thước túi học
schoolbag pocket
túi đựng của túi học
colorful schoolbag
túi học nhiều màu
schoolbag design
thiết kế túi học
schoolbag weight
trọng lượng túi học
schoolbag contents
nội dung túi học
i forgot my schoolbag at home.
Tôi đã quên quên cặp sách ở nhà.
please pack your schoolbag before school.
Xin hãy chuẩn bị cặp sách của bạn trước khi đi học.
your schoolbag looks heavy today.
Cặp sách của bạn trông nặng quá hôm nay.
she carries her schoolbag everywhere.
Cô ấy mang theo cặp sách của mình ở khắp mọi nơi.
i need to buy a new schoolbag.
Tôi cần mua một chiếc cặp sách mới.
he always forgets his schoolbag in class.
Anh ấy luôn quên cặp sách của mình ở trong lớp.
my schoolbag has a lot of pockets.
Cặp sách của tôi có rất nhiều ngăn.
she decorated her schoolbag with stickers.
Cô ấy đã trang trí cặp sách của mình bằng các nhãn dán.
don't overload your schoolbag with books.
Đừng nhồi nhét quá nhiều sách vào cặp của bạn.
he lost his schoolbag at the bus stop.
Anh ấy đã làm mất chiếc cặp sách của mình ở trạm xe buýt.
my schoolbag
túi học của tôi
heavy schoolbag
túi học nặng
new schoolbag
túi học mới
schoolbag straps
dây đeo túi học
schoolbag size
kích thước túi học
schoolbag pocket
túi đựng của túi học
colorful schoolbag
túi học nhiều màu
schoolbag design
thiết kế túi học
schoolbag weight
trọng lượng túi học
schoolbag contents
nội dung túi học
i forgot my schoolbag at home.
Tôi đã quên quên cặp sách ở nhà.
please pack your schoolbag before school.
Xin hãy chuẩn bị cặp sách của bạn trước khi đi học.
your schoolbag looks heavy today.
Cặp sách của bạn trông nặng quá hôm nay.
she carries her schoolbag everywhere.
Cô ấy mang theo cặp sách của mình ở khắp mọi nơi.
i need to buy a new schoolbag.
Tôi cần mua một chiếc cặp sách mới.
he always forgets his schoolbag in class.
Anh ấy luôn quên cặp sách của mình ở trong lớp.
my schoolbag has a lot of pockets.
Cặp sách của tôi có rất nhiều ngăn.
she decorated her schoolbag with stickers.
Cô ấy đã trang trí cặp sách của mình bằng các nhãn dán.
don't overload your schoolbag with books.
Đừng nhồi nhét quá nhiều sách vào cặp của bạn.
he lost his schoolbag at the bus stop.
Anh ấy đã làm mất chiếc cặp sách của mình ở trạm xe buýt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay