schoolbag

[Mỹ]/ˈskuːl.bæɡ/
[Anh]/ˈskuːl.bæɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc túi dùng để mang sách và đồ dùng đến trường
Word Forms
số nhiềuschoolbags

Cụm từ & Cách kết hợp

my schoolbag

túi học của tôi

heavy schoolbag

túi học nặng

new schoolbag

túi học mới

schoolbag straps

dây đeo túi học

schoolbag size

kích thước túi học

schoolbag pocket

túi đựng của túi học

colorful schoolbag

túi học nhiều màu

schoolbag design

thiết kế túi học

schoolbag weight

trọng lượng túi học

schoolbag contents

nội dung túi học

Câu ví dụ

i forgot my schoolbag at home.

Tôi đã quên quên cặp sách ở nhà.

please pack your schoolbag before school.

Xin hãy chuẩn bị cặp sách của bạn trước khi đi học.

your schoolbag looks heavy today.

Cặp sách của bạn trông nặng quá hôm nay.

she carries her schoolbag everywhere.

Cô ấy mang theo cặp sách của mình ở khắp mọi nơi.

i need to buy a new schoolbag.

Tôi cần mua một chiếc cặp sách mới.

he always forgets his schoolbag in class.

Anh ấy luôn quên cặp sách của mình ở trong lớp.

my schoolbag has a lot of pockets.

Cặp sách của tôi có rất nhiều ngăn.

she decorated her schoolbag with stickers.

Cô ấy đã trang trí cặp sách của mình bằng các nhãn dán.

don't overload your schoolbag with books.

Đừng nhồi nhét quá nhiều sách vào cặp của bạn.

he lost his schoolbag at the bus stop.

Anh ấy đã làm mất chiếc cặp sách của mình ở trạm xe buýt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay