my schoolfriends
bạn học cũ của tôi
old schoolfriends
bạn học cũ
meeting schoolfriends
gặp bạn học cũ
with schoolfriends
cùng bạn học cũ
our schoolfriends
bạn học cũ của chúng tôi
see schoolfriends
ghé thăm bạn học cũ
call schoolfriends
gọi bạn học cũ
text schoolfriends
nhắn tin cho bạn học cũ
schoolfriends forever
bạn học mãi mãi
your schoolfriends
bạn học cũ của bạn
my schoolfriends
bạn học cũ của tôi
old schoolfriends
bạn học cũ
meeting schoolfriends
gặp bạn học cũ
with schoolfriends
cùng bạn học cũ
our schoolfriends
bạn học cũ của chúng tôi
see schoolfriends
ghé thăm bạn học cũ
call schoolfriends
gọi bạn học cũ
text schoolfriends
nhắn tin cho bạn học cũ
schoolfriends forever
bạn học mãi mãi
your schoolfriends
bạn học cũ của bạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay