schoolfriends

[Mỹ]/ˈskuːlfrendz/
[Anh]/ˈskulfrendz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của schoolfriend; bạn cùng lớp; những người đã từng học cùng một trường; cựu sinh viên cùng trường; bạn bè thời đi học; bạn thân từ thời đi học.

Cụm từ & Cách kết hợp

my schoolfriends

bạn học cũ của tôi

old schoolfriends

bạn học cũ

meeting schoolfriends

gặp bạn học cũ

with schoolfriends

cùng bạn học cũ

our schoolfriends

bạn học cũ của chúng tôi

see schoolfriends

ghé thăm bạn học cũ

call schoolfriends

gọi bạn học cũ

text schoolfriends

nhắn tin cho bạn học cũ

schoolfriends forever

bạn học mãi mãi

your schoolfriends

bạn học cũ của bạn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay