| số nhiều | schoolgirls |
a bunch of vapid schoolgirls
một đám nữ sinh hời hợt.
an overexcited schoolgirl at a birthday party.
một nữ sinh quá phấn khích tại một bữa tiệc sinh nhật.
The disappearance of a schoolgirl was very worrying among the teachers.
Sự biến mất của một nữ sinh là rất đáng lo ngại đối với các giáo viên.
Two schoolgirls were giggling at a letter which one of them had received from a boy.
Hai nữ sinh tinh nghịch khúc khích cười khúc khích khi nhìn một lá thư mà một trong số chúng đã nhận được từ một chàng trai.
The schoolgirl was running late for class.
Nữ sinh đến lớp muộn.
The schoolgirl was carrying a heavy backpack.
Nữ sinh đang mang một chiếc ba lô nặng.
The schoolgirl was chatting with her friends during break time.
Nữ sinh đang trò chuyện với bạn bè trong giờ nghỉ.
The schoolgirl was studying hard for her exams.
Nữ sinh đang học hành chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
The schoolgirl was excited about the upcoming school trip.
Nữ sinh rất hào hứng với chuyến đi học sắp tới.
The schoolgirl was practicing for the school play.
Nữ sinh đang luyện tập cho vở kịch của trường.
The schoolgirl was doodling in her notebook during the boring lecture.
Nữ sinh đang vẽ bậy trong sổ tay trong giờ giảng nhàm chán.
The schoolgirl was daydreaming about summer vacation.
Nữ sinh đang mơ mộng về kỳ nghỉ hè.
The schoolgirl was helping her classmates with their homework.
Nữ sinh đang giúp bạn bè cùng lớp làm bài tập về nhà.
The schoolgirl was eating lunch in the cafeteria with her friends.
Nữ sinh đang ăn trưa tại căng tin với bạn bè.
a bunch of vapid schoolgirls
một đám nữ sinh hời hợt.
an overexcited schoolgirl at a birthday party.
một nữ sinh quá phấn khích tại một bữa tiệc sinh nhật.
The disappearance of a schoolgirl was very worrying among the teachers.
Sự biến mất của một nữ sinh là rất đáng lo ngại đối với các giáo viên.
Two schoolgirls were giggling at a letter which one of them had received from a boy.
Hai nữ sinh tinh nghịch khúc khích cười khúc khích khi nhìn một lá thư mà một trong số chúng đã nhận được từ một chàng trai.
The schoolgirl was running late for class.
Nữ sinh đến lớp muộn.
The schoolgirl was carrying a heavy backpack.
Nữ sinh đang mang một chiếc ba lô nặng.
The schoolgirl was chatting with her friends during break time.
Nữ sinh đang trò chuyện với bạn bè trong giờ nghỉ.
The schoolgirl was studying hard for her exams.
Nữ sinh đang học hành chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
The schoolgirl was excited about the upcoming school trip.
Nữ sinh rất hào hứng với chuyến đi học sắp tới.
The schoolgirl was practicing for the school play.
Nữ sinh đang luyện tập cho vở kịch của trường.
The schoolgirl was doodling in her notebook during the boring lecture.
Nữ sinh đang vẽ bậy trong sổ tay trong giờ giảng nhàm chán.
The schoolgirl was daydreaming about summer vacation.
Nữ sinh đang mơ mộng về kỳ nghỉ hè.
The schoolgirl was helping her classmates with their homework.
Nữ sinh đang giúp bạn bè cùng lớp làm bài tập về nhà.
The schoolgirl was eating lunch in the cafeteria with her friends.
Nữ sinh đang ăn trưa tại căng tin với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay