schoolmen

[Mỹ]/ˈskuːlmən/
[Anh]/ˈskuːlˌmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các giáo viên hoặc giáo sư trong một trường; những triết gia chú ý đến chi tiết; các học giả.

Cụm từ & Cách kết hợp

schoolmen meeting

hội nghị các học giả

schoolmen gathering

sự tụ họp của các học giả

schoolmen council

hội đồng các học giả

schoolmen network

mạng lưới các học giả

schoolmen association

hiệp hội các học giả

schoolmen forum

diễn đàn các học giả

schoolmen event

sự kiện của các học giả

schoolmen initiative

sáng kiến của các học giả

schoolmen program

chương trình của các học giả

schoolmen workshop

hội thảo của các học giả

Câu ví dụ

schoolmen often debate the importance of curriculum changes.

các học giả thường tranh luận về tầm quan trọng của những thay đổi về chương trình giảng dạy.

many schoolmen advocate for more hands-on learning experiences.

nhiều học giả ủng hộ những trải nghiệm học tập thực hành hơn.

schoolmen believe that education should be accessible to everyone.

các học giả tin rằng giáo dục nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

some schoolmen focus on the psychological aspects of learning.

một số học giả tập trung vào các khía cạnh tâm lý của việc học tập.

schoolmen are often invited to speak at educational conferences.

các học giả thường được mời phát biểu tại các hội nghị giáo dục.

schoolmen emphasize the need for critical thinking skills.

các học giả nhấn mạnh sự cần thiết của các kỹ năng tư duy phản biện.

in discussions, schoolmen highlight the role of technology in education.

trong các cuộc thảo luận, các học giả làm nổi bật vai trò của công nghệ trong giáo dục.

schoolmen often collaborate on research projects to improve teaching methods.

các học giả thường hợp tác trong các dự án nghiên cứu để cải thiện các phương pháp giảng dạy.

many schoolmen publish articles in academic journals.

nhiều học giả xuất bản các bài báo trên các tạp chí học thuật.

schoolmen are key figures in shaping educational policy.

các học giả là những nhân vật chủ chốt trong việc định hình chính sách giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay