scintigram

[Mỹ]/ˈsɪntɪɡræm/
[Anh]/ˈsɪntɪˌɡræm/

Dịch

n. một loại kỹ thuật hình ảnh y tế sử dụng các chất phóng xạ để tạo ra một hình ảnh biểu diễn sự phân bố của độ phóng xạ trong cơ thể của bệnh nhân
Các dạng của từ
số nhiềuscintigrams

Cụm từ & Cách kết hợp

bone scintigram

khảo sát xương bằng kỹ thuật huỳnh quang

cardiac scintigram

khảo sát tim bằng kỹ thuật huỳnh quang

lung scintigram

khảo sát phổi bằng kỹ thuật huỳnh quang

renal scintigram

khảo sát thận bằng kỹ thuật huỳnh quang

thyroid scintigram

khảo sát tuyến giáp bằng kỹ thuật huỳnh quang

hepatic scintigram

khảo sát gan bằng kỹ thuật huỳnh quang

gallbladder scintigram

khảo sát túi mật bằng kỹ thuật huỳnh quang

whole-body scintigram

khảo sát toàn thân bằng kỹ thuật huỳnh quang

brain scintigram

khảo sát não bằng kỹ thuật huỳnh quang

dynamic scintigram

khảo sát huỳnh quang động

Câu ví dụ

the doctor ordered a scintigram to assess the patient's thyroid function.

bác sĩ đã chỉ định chụp ảnh y học hạt nhân (scintigram) để đánh giá chức năng tuyến giáp của bệnh nhân.

a bone scintigram can help detect fractures that are not visible on x-rays.

chụp ảnh xương (bone scintigram) có thể giúp phát hiện các vết gãy xương không nhìn thấy trên X-quang.

after the scintigram, the results showed abnormal activity in the liver.

sau khi chụp ảnh y học hạt nhân, kết quả cho thấy hoạt động bất thường ở gan.

patients may need to stay still during the scintigram for accurate imaging.

bệnh nhân có thể cần phải giữ yên trong quá trình chụp ảnh y học hạt nhân để có hình ảnh chính xác.

the scintigram revealed a possible infection in the patient's bones.

kết quả chụp ảnh y học hạt nhân cho thấy có thể có nhiễm trùng ở xương của bệnh nhân.

understanding the scintigram results is crucial for diagnosis.

hiểu rõ kết quả chụp ảnh y học hạt nhân rất quan trọng để chẩn đoán.

in some cases, a scintigram is preferred over a ct scan.

trong một số trường hợp, chụp ảnh y học hạt nhân được ưa chuộng hơn so với chụp CT.

the scintigram procedure typically takes about an hour.

thủ tục chụp ảnh y học hạt nhân thường mất khoảng một giờ.

radiologists interpret the scintigram to provide a detailed report.

các bác sĩ X-quang giải thích kết quả chụp ảnh y học hạt nhân để cung cấp báo cáo chi tiết.

before the scintigram, the patient was advised to drink plenty of water.

trước khi chụp ảnh y học hạt nhân, bệnh nhân được khuyên nên uống nhiều nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay