scintilla of hope
một chút hy vọng
not a scintilla
không một chút nào
scintilla of doubt
một chút nghi ngờ
scintilla of truth
một chút sự thật
scintilla of light
một chút ánh sáng
scintilla of joy
một chút niềm vui
scintilla of genius
một chút thiên tài
scintilla of anger
một chút tức giận
scintilla of energy
một chút năng lượng
scintilla of inspiration
một chút truyền cảm hứng
there wasn't a scintilla of doubt in her mind.
Không có chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy.
he showed a scintilla of interest in the project.
Anh ấy cho thấy một chút quan tâm đến dự án.
even a scintilla of hope can make a difference.
Ngay cả một chút hy vọng cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
she didn't have a scintilla of regret about her decision.
Cô ấy không hề hối hận về quyết định của mình.
there was not a scintilla of evidence to support his claims.
Không có bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh những tuyên bố của anh ấy.
he searched for a scintilla of truth in the story.
Anh ấy tìm kiếm một chút sự thật trong câu chuyện.
not a scintilla of light penetrated the darkness.
Không có chút ánh sáng nào xuyên qua bóng tối.
she felt a scintilla of joy when she received the news.
Cô ấy cảm thấy một chút vui mừng khi nhận được tin tức.
his explanation lacked even a scintilla of clarity.
Giải thích của anh ấy thiếu ngay cả một chút rõ ràng.
there was a scintilla of excitement in the air.
Có một chút phấn khích trong không khí.
scintilla of hope
một chút hy vọng
not a scintilla
không một chút nào
scintilla of doubt
một chút nghi ngờ
scintilla of truth
một chút sự thật
scintilla of light
một chút ánh sáng
scintilla of joy
một chút niềm vui
scintilla of genius
một chút thiên tài
scintilla of anger
một chút tức giận
scintilla of energy
một chút năng lượng
scintilla of inspiration
một chút truyền cảm hứng
there wasn't a scintilla of doubt in her mind.
Không có chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy.
he showed a scintilla of interest in the project.
Anh ấy cho thấy một chút quan tâm đến dự án.
even a scintilla of hope can make a difference.
Ngay cả một chút hy vọng cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
she didn't have a scintilla of regret about her decision.
Cô ấy không hề hối hận về quyết định của mình.
there was not a scintilla of evidence to support his claims.
Không có bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh những tuyên bố của anh ấy.
he searched for a scintilla of truth in the story.
Anh ấy tìm kiếm một chút sự thật trong câu chuyện.
not a scintilla of light penetrated the darkness.
Không có chút ánh sáng nào xuyên qua bóng tối.
she felt a scintilla of joy when she received the news.
Cô ấy cảm thấy một chút vui mừng khi nhận được tin tức.
his explanation lacked even a scintilla of clarity.
Giải thích của anh ấy thiếu ngay cả một chút rõ ràng.
there was a scintilla of excitement in the air.
Có một chút phấn khích trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay