| số nhiều | scissions |
political scission
chia cắt chính trị
scission point
điểm chia cắt
social scission
chia cắt xã hội
scission process
quá trình chia cắt
scission theory
thuyết chia cắt
economic scission
chia cắt kinh tế
scission analysis
phân tích chia cắt
scission event
sự kiện chia cắt
scission effects
tác động của sự chia cắt
scission debate
cuộc tranh luận về chia cắt
the scission of the company led to significant changes in management.
Việc chia tách công ty đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.
after the scission, both entities pursued different market strategies.
Sau khi chia tách, cả hai đơn vị đã theo đuổi các chiến lược thị trường khác nhau.
scission can often result in increased competition.
Việc chia tách thường có thể dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh.
legal issues arose during the scission process.
Các vấn đề pháp lý đã phát sinh trong quá trình chia tách.
the scission was necessary for the growth of the business.
Việc chia tách là cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp.
investors were concerned about the implications of the scission.
Các nhà đầu tư lo ngại về những tác động của việc chia tách.
scission can create opportunities for innovation.
Việc chia tách có thể tạo ra cơ hội cho sự đổi mới.
the board approved the scission to enhance operational efficiency.
Hội đồng đã phê duyệt việc chia tách để nâng cao hiệu quả hoạt động.
following the scission, new leadership emerged in both companies.
Sau khi chia tách, những người lãnh đạo mới đã xuất hiện trong cả hai công ty.
scission often requires careful planning and execution.
Việc chia tách thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
political scission
chia cắt chính trị
scission point
điểm chia cắt
social scission
chia cắt xã hội
scission process
quá trình chia cắt
scission theory
thuyết chia cắt
economic scission
chia cắt kinh tế
scission analysis
phân tích chia cắt
scission event
sự kiện chia cắt
scission effects
tác động của sự chia cắt
scission debate
cuộc tranh luận về chia cắt
the scission of the company led to significant changes in management.
Việc chia tách công ty đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.
after the scission, both entities pursued different market strategies.
Sau khi chia tách, cả hai đơn vị đã theo đuổi các chiến lược thị trường khác nhau.
scission can often result in increased competition.
Việc chia tách thường có thể dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh.
legal issues arose during the scission process.
Các vấn đề pháp lý đã phát sinh trong quá trình chia tách.
the scission was necessary for the growth of the business.
Việc chia tách là cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp.
investors were concerned about the implications of the scission.
Các nhà đầu tư lo ngại về những tác động của việc chia tách.
scission can create opportunities for innovation.
Việc chia tách có thể tạo ra cơ hội cho sự đổi mới.
the board approved the scission to enhance operational efficiency.
Hội đồng đã phê duyệt việc chia tách để nâng cao hiệu quả hoạt động.
following the scission, new leadership emerged in both companies.
Sau khi chia tách, những người lãnh đạo mới đã xuất hiện trong cả hai công ty.
scission often requires careful planning and execution.
Việc chia tách thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay