scissortails

[Mỹ]/ˈsɪzəteɪl/
[Anh]/ˈsɪzərˌteɪl/

Dịch

n.Một loại chim nổi tiếng với chiếc đuôi dài, chia thùy.

Cụm từ & Cách kết hợp

scissortail flycatcher

chim ruồi đuôi kéo

scissortail kite

đá cầu đuôi kéo

scissortail dance

nhảy đuôi kéo

scissortail song

bài hát đuôi kéo

scissortail migration

di cư đuôi kéo

scissortail habitat

môi trường sống của chim đuôi kéo

scissortail behavior

hành vi của chim đuôi kéo

scissortail nest

tổ chim đuôi kéo

scissortail sightings

những lần bắt gặp chim đuôi kéo

scissortail habitat loss

mất môi trường sống của chim đuôi kéo

Câu ví dụ

the scissortail is known for its distinctive tail feathers.

chim cắt đuôi được biết đến với bộ lông đuôi đặc biệt.

many birdwatchers enjoy spotting the scissortail in the wild.

nhiều người quan sát chim thích nhìn thấy chim cắt đuôi trong tự nhiên.

the scissortail dances gracefully in the air.

chim cắt đuôi nhảy múa duyên dáng trên không.

during migration, the scissortail travels long distances.

trong quá trình di cư, chim cắt đuôi đi những quãng đường dài.

scissortails are often seen perched on fence posts.

chim cắt đuôi thường được nhìn thấy đậu trên hàng rào.

the scissortail's call can be heard from afar.

tiếng kêu của chim cắt đuôi có thể được nghe thấy từ xa.

scissortails are a symbol of beauty in many cultures.

chim cắt đuôi là biểu tượng của vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa.

photographers love capturing the scissortail in flight.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim cắt đuôi đang bay.

the scissortail feeds on insects and small creatures.

chim cắt đuôi ăn côn trùng và các sinh vật nhỏ.

observing a scissortail can be a delightful experience.

quan sát chim cắt đuôi có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay