scollop

[Mỹ]/ˈskɒləp/
[Anh]/ˈskɑːləp/

Dịch

n. một loại động vật thân mềm hoặc hải sản, thường được sử dụng trong nấu ăn; đĩa nông dùng để nướng hoặc phục vụ
vt. cắt thành hình vỏ sò
Word Forms
ngôi thứ ba số ítscollops
số nhiềuscollops
hiện tại phân từscolloping
thì quá khứscolloped
quá khứ phân từscolloped

Câu ví dụ

we decided to scollop the edges of the paper for a decorative touch.

chúng tôi quyết định tạo đường viền lượn sóng cho mép giấy để thêm nét trang trí.

she loves to scollop her dresses to make them more stylish.

cô ấy thích tạo đường viền lượn sóng cho váy của mình để chúng trở nên phong cách hơn.

he used a scollop design for the invitations to the party.

anh ấy đã sử dụng thiết kế lượn sóng cho thiệp mời tiệc.

the chef prepared a delicious dish featuring scollop pasta.

đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon có mì ống lượn sóng.

they decided to scollop the edges of the cake for a unique appearance.

họ quyết định tạo đường viền lượn sóng cho mép bánh để có vẻ ngoài độc đáo.

her artwork often includes scollop patterns to add depth.

tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường bao gồm các họa tiết lượn sóng để thêm chiều sâu.

the designer chose to scollop the fabric for a more dynamic look.

nhà thiết kế đã chọn tạo đường viền lượn sóng cho vải để có vẻ ngoài năng động hơn.

he demonstrated how to scollop the edges of the wood for a finished look.

anh ấy đã trình bày cách tạo đường viền lượn sóng cho mép gỗ để có vẻ ngoài hoàn thiện.

we can scollop the borders of the garden for a whimsical effect.

chúng ta có thể tạo đường viền lượn sóng cho ranh giới của khu vườn để có hiệu ứng kỳ ảo.

the paper cutter can easily scollop the edges of multiple sheets at once.

máy cắt giấy có thể dễ dàng tạo đường viền lượn sóng cho nhiều tờ cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay