scopess

[Mỹ]/skoʊps/
[Anh]/skoʊps/

Dịch

n. range, domain, insight, or opportunity (plural form of scope)

Câu ví dụ

the project scopess expanded significantly after the initial meeting.

Phạm vi dự án đã được mở rộng đáng kể sau cuộc họp ban đầu.

these new scopess require additional funding and resources.

Những phạm vi mới này đòi hỏi thêm kinh phí và nguồn lực.

the research team defined clear scopess for each phase of the study.

Nhóm nghiên cứu đã xác định rõ ràng các phạm vi cho từng giai đoạn của nghiên cứu.

several scopess overlap between the two departments.

Một số phạm vi chồng chéo giữa hai phòng ban.

the committee established specific scopess to guide their investigation.

Ban thư ký đã thiết lập các phạm vi cụ thể để hướng dẫn cuộc điều tra của họ.

budget constraints affected the original scopess of the program.

Các hạn chế về ngân sách đã ảnh hưởng đến phạm vi ban đầu của chương trình.

the contract outlines detailed scopess for the construction project.

Hợp đồng phác thảo chi tiết các phạm vi cho dự án xây dựng.

the survey's scopess cover multiple demographic groups.

Phạm vi của cuộc khảo sát bao gồm nhiều nhóm nhân khẩu học.

clear scopess help teams stay focused on their objectives.

Phạm vi rõ ràng giúp các nhóm tập trung vào mục tiêu của họ.

the investigation's scopess expanded to include related concerns.

Phạm vi điều tra đã mở rộng để bao gồm các mối quan ngại liên quan.

multiple scopess were identified during the planning phase.

Nhiều phạm vi đã được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch.

broad scopess allow for more comprehensive analysis of the data.

Phạm vi rộng cho phép phân tích dữ liệu toàn diện hơn.

narrow scopess ensure focused implementation of the strategy.

Phạm vi hẹp đảm bảo thực hiện chiến lược tập trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay