scops

[Mỹ]/skɒp/
[Anh]/skɑp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một nhạc sĩ cổ xưa của người Anglo-Saxon) nhạc công; thi sĩ (một nhà thơ cổ xưa của người Anglo-Saxon)

Cụm từ & Cách kết hợp

scope of work

phạm vi công việc

scope creep

mở rộng phạm vi ngoài kế hoạch

scope management

quản lý phạm vi

scope statement

tuyên bố về phạm vi

scoping session

buổi làm rõ phạm vi

scopeless project

dự án không có phạm vi rõ ràng

scopable task

nhiệm vụ có thể xác định phạm vi

project scope

phạm vi dự án

scope definition

xác định phạm vi

scope review

đánh giá phạm vi

Câu ví dụ

we need to scope out the competition before launching our product.

Chúng ta cần phải khảo sát đối thủ cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm của mình.

can you scope the project and give me an estimate?

Bạn có thể khảo sát dự án và cho tôi một ước tính được không?

it's important to scope the requirements clearly.

Điều quan trọng là phải xác định rõ ràng các yêu cầu.

she scoped the area for potential risks.

Cô ấy đã khảo sát khu vực để tìm các rủi ro tiềm ẩn.

let's scope out the best locations for our event.

Hãy khảo sát những địa điểm tốt nhất cho sự kiện của chúng ta.

the team will scope the timeline for the project.

Nhóm sẽ khảo sát thời gian biểu cho dự án.

he scoped the situation before making a decision.

Anh ấy đã khảo sát tình hình trước khi đưa ra quyết định.

we should scope our resources carefully to avoid waste.

Chúng ta nên sử dụng nguồn lực của mình một cách cẩn thận để tránh lãng phí.

it's crucial to scope the audience for the presentation.

Điều quan trọng là phải xác định đối tượng mục tiêu cho buổi thuyết trình.

they plan to scope the market for new opportunities.

Họ dự định khảo sát thị trường để tìm kiếm những cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay