| số nhiều | scoreboxes |
check the scorebox
kiểm tra hộp điểm
scorebox shows
hộp điểm hiển thị
scorebox update
cập nhật hộp điểm
scorebox display
hiển thị hộp điểm
the scorebox
hộp điểm
scorebox malfunction
hộp điểm hoạt động không đúng
scorebox reading
đọc hộp điểm
scorebox broken
hộp điểm bị hỏng
scorebox lights
đèn hộp điểm
checking scorebox
đang kiểm tra hộp điểm
the scorebox shows the current score of the game.
Hộp điểm hiển thị điểm hiện tại của trận đấu.
please check the scorebox to see the latest points.
Vui lòng kiểm tra hộp điểm để xem điểm mới nhất.
the digital scorebox was updated after each quarter.
Hộp điểm kỹ thuật số được cập nhật sau mỗi hiệp.
fans constantly glanced at the scorebox during the match.
Các fan không ngừng nhìn vào hộp điểm trong suốt trận đấu.
the scorebox operator announced the final result.
Người vận hành hộp điểm công bố kết quả cuối cùng.
the electronic scorebox displayed both teams' scores clearly.
Hộp điểm điện tử hiển thị điểm của cả hai đội một cách rõ ràng.
we need to fix the scorebox before the second half starts.
Chúng ta cần sửa chữa hộp điểm trước khi hiệp hai bắt đầu.
the old scorebox was replaced with a modern one.
Hộp điểm cũ đã được thay thế bằng một cái hiện đại hơn.
everyone crowded around the scorebox to see who won.
Mọi người tập trung quanh hộp điểm để xem ai là người chiến thắng.
the scorebox in our stadium can be seen from every seat.
Hộp điểm trong sân vận động của chúng ta có thể nhìn thấy từ mọi chỗ ngồi.
according to the scorebox, the home team is winning by three points.
Theo hộp điểm, đội nhà đang dẫn trước ba điểm.
the referee looked at the scorebox to confirm the score.
Trọng tài nhìn vào hộp điểm để xác nhận điểm số.
check the scorebox
kiểm tra hộp điểm
scorebox shows
hộp điểm hiển thị
scorebox update
cập nhật hộp điểm
scorebox display
hiển thị hộp điểm
the scorebox
hộp điểm
scorebox malfunction
hộp điểm hoạt động không đúng
scorebox reading
đọc hộp điểm
scorebox broken
hộp điểm bị hỏng
scorebox lights
đèn hộp điểm
checking scorebox
đang kiểm tra hộp điểm
the scorebox shows the current score of the game.
Hộp điểm hiển thị điểm hiện tại của trận đấu.
please check the scorebox to see the latest points.
Vui lòng kiểm tra hộp điểm để xem điểm mới nhất.
the digital scorebox was updated after each quarter.
Hộp điểm kỹ thuật số được cập nhật sau mỗi hiệp.
fans constantly glanced at the scorebox during the match.
Các fan không ngừng nhìn vào hộp điểm trong suốt trận đấu.
the scorebox operator announced the final result.
Người vận hành hộp điểm công bố kết quả cuối cùng.
the electronic scorebox displayed both teams' scores clearly.
Hộp điểm điện tử hiển thị điểm của cả hai đội một cách rõ ràng.
we need to fix the scorebox before the second half starts.
Chúng ta cần sửa chữa hộp điểm trước khi hiệp hai bắt đầu.
the old scorebox was replaced with a modern one.
Hộp điểm cũ đã được thay thế bằng một cái hiện đại hơn.
everyone crowded around the scorebox to see who won.
Mọi người tập trung quanh hộp điểm để xem ai là người chiến thắng.
the scorebox in our stadium can be seen from every seat.
Hộp điểm trong sân vận động của chúng ta có thể nhìn thấy từ mọi chỗ ngồi.
according to the scorebox, the home team is winning by three points.
Theo hộp điểm, đội nhà đang dẫn trước ba điểm.
the referee looked at the scorebox to confirm the score.
Trọng tài nhìn vào hộp điểm để xác nhận điểm số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay