empty scoreboxes
hộp điểm trống
full scoreboxes
hộp điểm đầy
checking scoreboxes
kiểm tra hộp điểm
digital scoreboxes
hộp điểm số hóa
scoreboxes cleared
hộp điểm đã xóa
scoreboxes updated
hộp điểm đã cập nhật
traditional scoreboxes
hộp điểm truyền thống
new scoreboxes
hộp điểm mới
scoreboxes filled
hộp điểm đã đầy
broken scoreboxes
hộp điểm bị hỏng
empty scoreboxes
hộp điểm trống
full scoreboxes
hộp điểm đầy
checking scoreboxes
kiểm tra hộp điểm
digital scoreboxes
hộp điểm số hóa
scoreboxes cleared
hộp điểm đã xóa
scoreboxes updated
hộp điểm đã cập nhật
traditional scoreboxes
hộp điểm truyền thống
new scoreboxes
hộp điểm mới
scoreboxes filled
hộp điểm đã đầy
broken scoreboxes
hộp điểm bị hỏng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay