scoreboxes

[Mỹ]/ˈskɔːbɒksɪz/
[Anh]/ˈskɔːrbɑːksɪz/

Dịch

n. Plural of scorebox; containers or areas for keeping score.

Cụm từ & Cách kết hợp

empty scoreboxes

hộp điểm trống

full scoreboxes

hộp điểm đầy

checking scoreboxes

kiểm tra hộp điểm

digital scoreboxes

hộp điểm số hóa

scoreboxes cleared

hộp điểm đã xóa

scoreboxes updated

hộp điểm đã cập nhật

traditional scoreboxes

hộp điểm truyền thống

new scoreboxes

hộp điểm mới

scoreboxes filled

hộp điểm đã đầy

broken scoreboxes

hộp điểm bị hỏng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay