performance scorecards
thẻ điểm hiệu suất
balanced scorecards
thẻ điểm cân bằng
scorecards analysis
phân tích thẻ điểm
scorecards metrics
thước đo thẻ điểm
scorecards system
hệ thống thẻ điểm
digital scorecards
thẻ điểm kỹ thuật số
scorecards framework
khung thẻ điểm
strategic scorecards
thẻ điểm chiến lược
scorecards dashboard
bảng điều khiển thẻ điểm
scorecards report
báo cáo thẻ điểm
the teacher used scorecards to evaluate the students' performance.
giáo viên đã sử dụng bảng điểm để đánh giá hiệu suất của học sinh.
we will distribute scorecards after each game to track progress.
chúng tôi sẽ phát bảng điểm sau mỗi trận đấu để theo dõi tiến độ.
scorecards help in providing feedback on various skills.
bảng điểm giúp cung cấp phản hồi về các kỹ năng khác nhau.
coaches analyze scorecards to improve team strategies.
huấn luyện viên phân tích bảng điểm để cải thiện chiến lược của đội.
the competition required participants to submit scorecards for evaluation.
cuộc thi yêu cầu người tham gia nộp bảng điểm để đánh giá.
scorecards can be useful tools for assessing progress over time.
bảng điểm có thể là những công cụ hữu ích để đánh giá tiến độ theo thời gian.
each judge filled out scorecards during the talent show.
mỗi giám khảo đã điền vào bảng điểm trong suốt buổi biểu diễn tài năng.
we reviewed the scorecards to identify areas for improvement.
chúng tôi đã xem xét bảng điểm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
scorecards are essential for fair competition in sports.
bảng điểm là điều cần thiết cho sự cạnh tranh công bằng trong thể thao.
the manager requested scorecards to assess employee performance.
người quản lý đã yêu cầu bảng điểm để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
performance scorecards
thẻ điểm hiệu suất
balanced scorecards
thẻ điểm cân bằng
scorecards analysis
phân tích thẻ điểm
scorecards metrics
thước đo thẻ điểm
scorecards system
hệ thống thẻ điểm
digital scorecards
thẻ điểm kỹ thuật số
scorecards framework
khung thẻ điểm
strategic scorecards
thẻ điểm chiến lược
scorecards dashboard
bảng điều khiển thẻ điểm
scorecards report
báo cáo thẻ điểm
the teacher used scorecards to evaluate the students' performance.
giáo viên đã sử dụng bảng điểm để đánh giá hiệu suất của học sinh.
we will distribute scorecards after each game to track progress.
chúng tôi sẽ phát bảng điểm sau mỗi trận đấu để theo dõi tiến độ.
scorecards help in providing feedback on various skills.
bảng điểm giúp cung cấp phản hồi về các kỹ năng khác nhau.
coaches analyze scorecards to improve team strategies.
huấn luyện viên phân tích bảng điểm để cải thiện chiến lược của đội.
the competition required participants to submit scorecards for evaluation.
cuộc thi yêu cầu người tham gia nộp bảng điểm để đánh giá.
scorecards can be useful tools for assessing progress over time.
bảng điểm có thể là những công cụ hữu ích để đánh giá tiến độ theo thời gian.
each judge filled out scorecards during the talent show.
mỗi giám khảo đã điền vào bảng điểm trong suốt buổi biểu diễn tài năng.
we reviewed the scorecards to identify areas for improvement.
chúng tôi đã xem xét bảng điểm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
scorecards are essential for fair competition in sports.
bảng điểm là điều cần thiết cho sự cạnh tranh công bằng trong thể thao.
the manager requested scorecards to assess employee performance.
người quản lý đã yêu cầu bảng điểm để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay