scorpionfish

[Mỹ]/ˈskɔːpiənfɪʃ/
[Anh]/ˈskɔrpiənˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá có gai độc

Cụm từ & Cách kết hợp

scorpionfish species

loài cá bọp

scorpionfish habitat

môi trường sống của cá bọp

scorpionfish venom

độc của cá bọp

scorpionfish diet

thức ăn của cá bọp

scorpionfish fishing

đánh bắt cá bọp

scorpionfish anatomy

giải phẫu cá bọp

scorpionfish behavior

hành vi của cá bọp

scorpionfish coloration

màu sắc của cá bọp

scorpionfish catch

bắt được cá bọp

Câu ví dụ

scorpionfish are known for their venomous spines.

cá bọp thường được biết đến với những gai độc.

many divers are fascinated by the colorful patterns of scorpionfish.

nhiều thợ lặn bị thu hút bởi những họa tiết sặc sỡ của cá bọp.

scorpionfish can be found in warm coastal waters.

cá bọp có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm áp.

it is important to be cautious around scorpionfish.

cần phải thận trọng khi ở gần cá bọp.

scorpionfish use their camouflage to hide from predators.

cá bọp sử dụng khả năng ngụy trang để tránh khỏi những kẻ săn mồi.

some species of scorpionfish are highly sought after in aquariums.

một số loài cá bọp được ưa chuộng trong các bể cá.

scorpionfish have a unique hunting technique.

cá bọp có một kỹ thuật săn mồi độc đáo.

fishermen often catch scorpionfish for their delicious meat.

thủy thủ thường bắt cá bọp vì thịt của chúng rất ngon.

scorpionfish can blend in perfectly with their surroundings.

cá bọp có thể hòa mình hoàn hảo với môi trường xung quanh.

learning about scorpionfish can enhance your marine biology knowledge.

tìm hiểu về cá bọp có thể nâng cao kiến ​​thức sinh vật học biển của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay