scramming

[Mỹ]/ˈskræmɪŋ/
[Anh]/ˈskræmɪŋ/

Dịch

v. rời đi nhanh chóng hoặc chạy trốn

Cụm từ & Cách kết hợp

scramming away

thoát nhanh

scramming fast

thoát nhanh chóng

scramming quickly

thoát nhanh chóng

scramming now

thoát bây giờ

scramming hard

thoát vất vả

scramming out

thoát ra ngoài

scramming down

thoát xuống

scramming off

thoát đi

scramming back

thoát trở lại

scramming together

thoát cùng nhau

Câu ví dụ

he was scramming to finish his project before the deadline.

anh ấy đang vội vã hoàn thành dự án trước thời hạn.

they were scramming to catch the last train home.

họ đang vội vã bắt kịp chuyến tàu cuối cùng về nhà.

she started scramming when she realized she was late for the meeting.

cô ấy bắt đầu vội vã khi nhận ra mình đến muộn cuộc họp.

we saw him scramming through the crowd at the festival.

chúng tôi thấy anh ấy đang vội vã chen chúc giữa đám đông tại lễ hội.

scramming to get everything ready, the team worked late into the night.

vội vã chuẩn bị mọi thứ, cả đội đã làm việc muộn vào đêm khuya.

she was scramming to gather her thoughts before the presentation.

cô ấy đang vội vã thu thập những suy nghĩ của mình trước buổi thuyết trình.

he noticed her scramming around the kitchen before the guests arrived.

anh ấy nhận thấy cô ấy đang vội vã xung quanh bếp trước khi khách đến.

during the fire drill, everyone was scramming to exit the building.

trong cuộc diễn tập chữa cháy, mọi người đều vội vã rời khỏi tòa nhà.

after hearing the news, he started scramming to make a phone call.

sau khi nghe tin tức, anh ấy bắt đầu vội vã gọi điện thoại.

she was scramming to finish her homework before dinner.

cô ấy đang vội vã làm bài tập về nhà trước bữa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay