scrawninesses

[Mỹ]/ˈskrɔː.ni.nə.sɪz/
[Anh]/ˈskrɔː.ni.nə.sɪz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của scrawniness; các đặc điểm của việc rất gầy và xương xương.

Cụm từ & Cách kết hợp

the scrawniness

Vietnamese_translation

such scrawniness

Vietnamese_translation

my scrawniness

Vietnamese_translation

your scrawniness

Vietnamese_translation

his scrawniness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the nutritionist addressed the patient's scrawninesses with a high-protein diet plan.

Dịch sĩ dinh dưỡng đã giải quyết tình trạng gầy gò của bệnh nhân bằng một chế độ ăn giàu protein.

we noticed the puppy's scrawninesses disappear after a few weeks of proper feeding.

Chúng tôi nhận thấy tình trạng gầy gò của chú chó con biến mất sau vài tuần được cho ăn đúng cách.

the fashion industry often overlooks the health risks associated with extreme scrawninesses.

Ngành công nghiệp thời trang thường bỏ qua các rủi ro sức khỏe liên quan đến tình trạng gầy gò cực đoan.

the rescue team evaluated the stray cat's scrawninesses to determine its age and health.

Đội cứu hộ đã đánh giá tình trạng gầy gò của con mèo hoang để xác định tuổi và sức khỏe của nó.

after the drought, the farmer worried about the cattle's apparent scrawninesses.

Sau cơn hạn hán, nông dân lo lắng về tình trạng gầy gò rõ rệt của đàn gia súc.

the documentary highlighted the scrawninesses of the refugees fleeing the war zone.

Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh tình trạng gầy gò của những người tị nạn đang trốn chạy khỏi khu vực chiến sự.

despite his scrawninesses, the teenager possessed surprising strength and endurance.

Dù có tình trạng gầy gò, thanh niên này lại sở hữu sức mạnh và sức bền đáng ngạc nhiên.

the coat was tailored to hide the actor's scrawninesses for the movie role.

Chiếc áo được may riêng để che đi tình trạng gầy gò của diễn viên cho vai diễn trong phim.

chronic illnesses can often lead to various scrawninesses and muscle wasting.

Các bệnh mãn tính có thể dẫn đến nhiều tình trạng gầy gò và suy giảm cơ bắp.

genetics play a significant role in determining a person's natural frame and scrawninesses.

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khung xương tự nhiên và tình trạng gầy gò của một người.

the coach tried to bulk up the athlete to compensate for his physical scrawninesses.

Huấn luyện viên đã cố gắng tăng cân cho vận động viên để bù đắp cho tình trạng gầy gò về thể chất của anh ấy.

the winter had been harsh, revealing the wild deer's scrawninesses by spring.

Mùa đông đã rất khắc nghiệt, khiến tình trạng gầy gò của con nai hoang được phơi bày vào mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay