| số nhiều | screechers |
the old car developed a high-pitched screecher every time i hit the brakes.
Xe cũ của tôi phát ra tiếng kêu cao mỗi khi tôi đạp phanh.
our neighbor is a real screecher whenever her favorite team loses a match.
Người hàng xóm của chúng tôi thực sự kêu la mỗi khi đội yêu thích của cô ấy thua trận.
the horror movie relied on a typical jump scare accompanied by a loud screecher sound effect.
Phim kinh dị dựa vào một cú jump scare điển hình đi kèm với hiệu ứng âm thanh kêu lớn.
a barn owl is often referred to as a screecher due to its piercing call.
Chim cú barn thường được gọi là screecher do tiếng kêu sắc nhọn của nó.
the factory had to replace the fan belt because it had become a constant screecher.
Nhà máy phải thay dây curoa quạt vì nó đã trở thành tiếng kêu liên tục.
in political terms, the candidate was dismissed as a far-left screecher by the opposition.
Về mặt chính trị, ứng cử viên đã bị đối lập coi là một người quá khích bên tả.
she is known as a screecher on the tennis court, grunting loudly with every swing.
Cô ấy được biết đến như một người kêu la trên sân quần vợt, gầm gừ lớn mỗi khi đánh bóng.
rescue teams brought in a screecher alarm to signal the start of the search operation.
Đội cứu hộ mang theo một còi kêu để báo hiệu bắt đầu hoạt động tìm kiếm.
the parrot is a talented mimic and a terrible screecher early in the morning.
Con vẹt là một người bắt chước tài năng và một tiếng kêu ghê rợn vào buổi sáng sớm.
police officers deployed a crowd control screecher to disperse the unruly gathering.
Cảnh sát triển khai một thiết bị kêu để kiểm soát đám đông và giải tán cuộc tụ tập hỗn loạn.
my little brother is such a screecher when he throws a temper tantrum.
Em trai tôi là một người kêu la như vậy khi anh ta ném một cơn giận dữ.
the old car developed a high-pitched screecher every time i hit the brakes.
Xe cũ của tôi phát ra tiếng kêu cao mỗi khi tôi đạp phanh.
our neighbor is a real screecher whenever her favorite team loses a match.
Người hàng xóm của chúng tôi thực sự kêu la mỗi khi đội yêu thích của cô ấy thua trận.
the horror movie relied on a typical jump scare accompanied by a loud screecher sound effect.
Phim kinh dị dựa vào một cú jump scare điển hình đi kèm với hiệu ứng âm thanh kêu lớn.
a barn owl is often referred to as a screecher due to its piercing call.
Chim cú barn thường được gọi là screecher do tiếng kêu sắc nhọn của nó.
the factory had to replace the fan belt because it had become a constant screecher.
Nhà máy phải thay dây curoa quạt vì nó đã trở thành tiếng kêu liên tục.
in political terms, the candidate was dismissed as a far-left screecher by the opposition.
Về mặt chính trị, ứng cử viên đã bị đối lập coi là một người quá khích bên tả.
she is known as a screecher on the tennis court, grunting loudly with every swing.
Cô ấy được biết đến như một người kêu la trên sân quần vợt, gầm gừ lớn mỗi khi đánh bóng.
rescue teams brought in a screecher alarm to signal the start of the search operation.
Đội cứu hộ mang theo một còi kêu để báo hiệu bắt đầu hoạt động tìm kiếm.
the parrot is a talented mimic and a terrible screecher early in the morning.
Con vẹt là một người bắt chước tài năng và một tiếng kêu ghê rợn vào buổi sáng sớm.
police officers deployed a crowd control screecher to disperse the unruly gathering.
Cảnh sát triển khai một thiết bị kêu để kiểm soát đám đông và giải tán cuộc tụ tập hỗn loạn.
my little brother is such a screecher when he throws a temper tantrum.
Em trai tôi là một người kêu la như vậy khi anh ta ném một cơn giận dữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay