the mechanic carefully checked the damaged screw threads on the bolt.
Người thợ máy đã cẩn thận kiểm tra các ren vít bị hư hỏng trên bulong.
you need to cut new screw threads to secure the panel properly.
Bạn cần cắt các ren vít mới để cố định tấm bảng một cách chính xác.
the internal screw threads were stripped due to over-tightening.
Các ren vít bên trong đã bị mài mòn do siết quá chặt.
fine screw threads provide better holding power for precision work.
Các ren vít mịn cung cấp lực giữ tốt hơn cho các công việc chính xác.
he used a tap to repair the worn screw threads in the metal plate.
Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ khoan ren để sửa chữa các ren vít bị mài mòn trên tấm kim loại.
external screw threads connect the two components together.
Các ren vít bên ngoài kết nối hai bộ phận với nhau.
the screw thread pitch determines how fast the screw advances.
Khoảng cách ren vít xác định tốc độ di chuyển của vít.
coarse screw threads are better for quick assembly in wood.
Các ren vít thô hơn phù hợp hơn cho việc lắp ráp nhanh chóng trong gỗ.
inspect the screw thread diameter before selecting the matching bolt.
Kiểm tra đường kính ren vít trước khi chọn bulong phù hợp.
the machine has precision-cut screw threads for accurate alignment.
Máy có các ren vít được cắt chính xác để căn chỉnh chính xác.
replace any screw threads that show signs of corrosion or wear.
Thay thế bất kỳ ren vít nào có dấu hiệu ăn mòn hoặc mài mòn.
the bolt has left-hand screw threads, which is uncommon.
Bulong này có ren vít trái tay, điều này là hiếm gặp.
the mechanic carefully checked the damaged screw threads on the bolt.
Người thợ máy đã cẩn thận kiểm tra các ren vít bị hư hỏng trên bulong.
you need to cut new screw threads to secure the panel properly.
Bạn cần cắt các ren vít mới để cố định tấm bảng một cách chính xác.
the internal screw threads were stripped due to over-tightening.
Các ren vít bên trong đã bị mài mòn do siết quá chặt.
fine screw threads provide better holding power for precision work.
Các ren vít mịn cung cấp lực giữ tốt hơn cho các công việc chính xác.
he used a tap to repair the worn screw threads in the metal plate.
Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ khoan ren để sửa chữa các ren vít bị mài mòn trên tấm kim loại.
external screw threads connect the two components together.
Các ren vít bên ngoài kết nối hai bộ phận với nhau.
the screw thread pitch determines how fast the screw advances.
Khoảng cách ren vít xác định tốc độ di chuyển của vít.
coarse screw threads are better for quick assembly in wood.
Các ren vít thô hơn phù hợp hơn cho việc lắp ráp nhanh chóng trong gỗ.
inspect the screw thread diameter before selecting the matching bolt.
Kiểm tra đường kính ren vít trước khi chọn bulong phù hợp.
the machine has precision-cut screw threads for accurate alignment.
Máy có các ren vít được cắt chính xác để căn chỉnh chính xác.
replace any screw threads that show signs of corrosion or wear.
Thay thế bất kỳ ren vít nào có dấu hiệu ăn mòn hoặc mài mòn.
the bolt has left-hand screw threads, which is uncommon.
Bulong này có ren vít trái tay, điều này là hiếm gặp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay