scriptures

[Mỹ]/[ˈskrɪptʃərz]/
[Anh]/[ˈskrɪptʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các văn bản thiêng liêng hoặc thánh kinh của một tôn giáo; các văn bản được xem là có thẩm quyền; một cuốn sách hoặc bộ sách chứa đựng các văn bản thiêng liêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

holy scriptures

Kinh thánh thiêng liêng

studying scriptures

Học tập kinh thánh

sacred scriptures

Kinh thánh thiêng liêng

ancient scriptures

Kinh thánh cổ xưa

read scriptures

Đọc kinh thánh

scriptures teach

Kinh thánh dạy

interpreting scriptures

Giải nghĩa kinh thánh

scriptures state

Kinh thánh nói rằng

scriptures reveal

Kinh thánh tiết lộ

Câu ví dụ

many people find comfort and guidance in sacred scriptures.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn trong các kinh thánh thiêng liêng.

the scholar meticulously studied ancient scriptures for years.

Nhà học giả đã nghiên cứu cẩn thận các kinh thánh cổ xưa trong nhiều năm.

he frequently quoted scriptures to support his argument.

Ông thường trích dẫn kinh thánh để hỗ trợ lập luận của mình.

the scriptures offer a framework for ethical living.

Các kinh thánh cung cấp một khung cho cuộc sống đạo đức.

they debated the interpretation of the scriptures intensely.

Họ tranh luận sôi nổi về cách diễn giải các kinh thánh.

the scriptures provide insights into the human condition.

Các kinh thánh cung cấp những hiểu biết về điều kiện con người.

she compared different scriptures to find common themes.

Cô so sánh các kinh thánh khác nhau để tìm ra các chủ đề chung.

the ancient scriptures were carefully preserved over centuries.

Các kinh thánh cổ xưa đã được cẩn thận bảo tồn qua nhiều thế kỷ.

he sought wisdom within the pages of the scriptures.

Ông tìm kiếm trí tuệ trong các trang của kinh thánh.

the scriptures served as a foundation for their beliefs.

Các kinh thánh đóng vai trò là nền tảng cho niềm tin của họ.

they translated the scriptures into multiple languages.

Họ đã dịch các kinh thánh thành nhiều ngôn ngữ.

the scriptures contain stories of faith and perseverance.

Các kinh thánh chứa đựng những câu chuyện về lòng tin và sự kiên trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay